schoolboyish
Định nghĩa
Tính từ: Mang tính chất hoặc đặc điểm của một cậu học sinh, thường là theo hướng trẻ con, ngây thơ, hoặc tinh nghịch.
Ví dụ sử dụng
- (Nụ cười mang phong cách cậu học sinh của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
- (Những trò nghịch ngợm họ chơi hoàn toàn mang tính cậu học sinh và vô hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a schoolboyish sense of humor": có khiếu hài hước như một cậu học sinh (thường là đùa giỡn, trẻ con).
- Even as an adult, he still had a schoolboyish sense of humor. (Dù đã trưởng thành, anh ấy vẫn có khiếu hài hước như một cậu học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Schoolboy (danh từ): cậu học sinh nam.
- The schoolboy ran to catch the bus. (Cậu học sinh chạy để bắt xe buýt.)
- Schoolgirlish (tính từ): mang tính chất của một nữ sinh (tương tự như "schoolboyish" nhưng dành cho nữ).
- Her schoolgirlish excitement was contagious. (Sự phấn khích mang tính nữ sinh của cô ấy rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
- Boyish: như con trai, trẻ trung.
- Youthful: trẻ trung, thanh xuân.
- Childish: trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Immature: chưa trưởng thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb trực tiếp với "schoolboyish", nhưng có thể kết hợp với: - Act schoolboyish: hành xử như một cậu học sinh. - Stop acting schoolboyish and take this seriously! (Đừng hành xử như cậu học sinh nữa, hãy nghiêm túc lên!)
Thành ngữ liên quan
- "Schoolboy error": lỗi cơ bản, lỗi ngớ ngẩn mà thường học sinh mắc phải.
- Forgetting to save your work is a classic schoolboy error. (Quên lưu bài làm là một lỗi cậu học sinh điển hình.)