schoolchild

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học sinh (đang đi học): "schoolchild" chỉ một đứa trẻ hoặc người trẻ tuổi đang theo học tại trường, từ cấp tiểu học đến hết trung học phổ thông. Từ này nhấn mạnh độ tuổi vai trò của người đó trong môi trường giáo dục.
dụ sử dụng
  • (Mỗi học sinh trong cả nước phải học toán cơ bản.)
  • (Xe buýt đầy ắp những học sinh ồn ào đang về nhà.)
  • (Một học sinh nên mang theo bữa trưa hoặc muacăng-tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "schoolchild" dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc ẩn dụ: Đôi khi từ này được dùng để chỉ một người thiếu kinh nghiệm hoặc ngây thơ như một đứa trẻ đi học.

    • He handled the complex contract like a schoolchild. (Anh ta xử lý hợp đồng phức tạp như một học sinh còn non nớt.)
  • "schoolchild" trong văn phong trang trọng: Từ này thường được dùng trong các báo cáo giáo dục, chính sách, hoặc văn bản hành chính.

    • The program aims to provide every schoolchild with free textbooks. (Chương trình nhằm cung cấp sách giáo khoa miễn phí cho mọi học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Schoolchildren (danh từ số nhiều): Học sinh (nhiều người).

    • The schoolchildren are playing in the yard. (Các học sinh đang chơi trong sân.)
  • Schoolboy (danh từ): Học sinh nam.

    • A schoolboy in uniform walked past. (Một nam sinh mặc đồng phục đi ngang qua.)
  • Schoolgirl (danh từ): Học sinh nữ.

    • The schoolgirl carried a heavy backpack. (Nữ sinh đó mang một chiếc ba lô nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Student: học sinh, sinh viên (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cấp đại học).
  • Pupil: học sinh (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, đặc biệtAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "schoolchild", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "to teach a schoolchild" (dạy một học sinh) hoặc "to pick up a schoolchild" (đón một học sinh).
Thành ngữ liên quan
  • "As easy as a schoolchild's homework": Dễ như bài tập về nhà của học sinh (nghĩa rất dễ dàng).

    • This puzzle is as easy as a schoolchild's homework. (Câu đố này dễ như bài tập về nhà của học sinh.)
  • "A schoolchild's mistake": Lỗi của học sinh (một lỗi rất cơ bản, ngây thơ).

    • Forgetting to sign the document was a schoolchild's mistake. (Quên tài liệu một lỗi rất cơ bản.)
schoolchild
A schoolchild raises her hand to answer a question in class.