schooldays

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: - Thời đi học: "schooldays" chỉ khoảng thời gian trong cuộc đời khi một người còn đang đi học, thường từ tiểu học đến trung học.

dụ sử dụng
  • (Thời đi học của tôi những năm tháng hạnh phúc nhất trong đời.)
  • ( ấy thường nhớ lại một cách trìu mến về thời đi học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "schooldays" thường được dùng trong ngữ cảnh hồi tưởng hoặc so sánh giữa quá khứ hiện tại.

    • His schooldays were filled with sports and friendships. (Thời đi học của anh ấy tràn ngập thể thao tình bạn.)
  • "schooldays" có thể được bổ nghĩa bởi tính từ để chỉ tính chất của quãng thời gian đó.

    • Those difficult schooldays taught him resilience. (Những ngày đi học khó khăn ấy đã dạy anh ấy sự kiên cường.)
Biến thể từ gần giống
  • School year (danh từ): năm học, thường chỉ một năm trong quá trình học.
    • The school year starts in September. (Năm học bắt đầu vào tháng Chín.)
  • School life (danh từ): cuộc sống học đường, bao gồm các hoạt động trải nghiệmtrường.
    • School life is full of learning and fun. (Cuộc sống học đường đầy ắp học tập niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Student years: những năm tháng làm học sinh, sinh viên.
  • School years: những năm học, tương tự như "schooldays" nhưng có thể bao gồm cả đại học.
Thành ngữ liên quan
  • To be in one's schooldays: đang trong thời đi học.

    • He is still in his schooldays, so he has much to learn. (Anh ấy vẫn đang trong thời đi học, vậy còn nhiều điều phải học.)
  • To look back on one's schooldays: nhìn lại thời đi học.

    • Old friends often look back on their schooldays together. (Những người bạn cũ thường cùng nhau nhìn lại thời đi học.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

schooldays
Children often look back fondly on their schooldays.