schoolfriend
Định nghĩa
Danh từ: Bạn học cùng trường. "Schoolfriend" chỉ một người bạn cùng học tại một ngôi trường trong quá khứ hoặc hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gặp người bạn học cũ của mình ở siêu thị hôm qua.)
- (Cô ấy đã là bạn học cùng trường của tôi từ khi học tiểu học.)
- (Chúng tôi từng là bạn học cùng trường, nhưng đã mất liên lạc sau khi tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be schoolfriends with someone": làm bạn cùng trường với ai đó.
- He is schoolfriends with my brother. (Anh ấy là bạn cùng trường với anh trai tôi.)
- "to remain schoolfriends": vẫn còn là bạn cùng trường (sau nhiều năm).
- Despite moving to different cities, they remained schoolfriends. (Dù chuyển đến các thành phố khác nhau, họ vẫn là bạn cùng trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Schoolmate (danh từ): bạn cùng trường (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- My schoolmate and I often studied together. (Bạn cùng trường của tôi và tôi thường học cùng nhau.)
- Classmate (danh từ): bạn cùng lớp (cụ thể hơn, chỉ bạn học cùng lớp, không nhất thiết cùng trường).
- She was my classmate in math class. (Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi trong giờ toán.)
Từ đồng nghĩa
- Schoolmate: bạn cùng trường (từ phổ biến và trang trọng hơn).
- Fellow student: sinh viên cùng trường (thường dùng trong môi trường đại học).
Các cụm từ liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với "schoolfriend". Tuy nhiên, có thể kết hợp với: - To meet up with a schoolfriend: gặp lại bạn học cũ. - I'm planning to meet up with my schoolfriend this weekend. (Tôi dự định gặp lại bạn học cũ vào cuối tuần này.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc biệt với "schoolfriend", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - Old schoolfriend: bạn học cũ (thường gợi nhớ về quá khứ). - An old schoolfriend called me out of the blue. (Một người bạn học cũ đã gọi cho tôi một cách bất ngờ.)