schoolwide
The principal announced a schoolwide celebration for the students' achievements.
Định nghĩa
Tính từ: - Toàn trường, diễn ra hoặc có phạm vi trên khắp trường học: "schoolwide" mô tả một điều gì đó (sự kiện, chính sách, hoạt động) ảnh hưởng hoặc liên quan đến tất cả học sinh, giáo viên và nhân viên trong một trường học, thay vì chỉ một lớp học hay bộ phận cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Hiệu trưởng đã thông báo một cuộc họp toàn trường để thảo luận về các quy tắc mới.)
- (Sẽ có một bài kiểm tra toàn trường vào thứ Sáu.)
- (Sự ủng hộ toàn trường dành cho đội tuyển thật áp đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "schoolwide policy": chính sách áp dụng cho toàn bộ trường học.
- The new dress code is a schoolwide policy. (Quy định trang phục mới là một chính sách toàn trường.)
- "schoolwide event": sự kiện do toàn trường tổ chức hoặc dành cho toàn trường.
- The science fair is a schoolwide event. (Hội chợ khoa học là một sự kiện toàn trường.)
Biến thể và từ gần giống
- School (n): trường học.
- Wide (adj): rộng, có phạm vi lớn (dùng như hậu tố để tạo tính từ chỉ phạm vi, ví dụ: , ).
- Districtwide (adj): toàn quận/huyện (trong hệ thống giáo dục).
- Systemwide (adj): toàn hệ thống.
Từ đồng nghĩa
- All-school: toàn trường.
- The all-school assembly was held in the gym. (Buổi họp toàn trường được tổ chức tại phòng thể dục.)
- Campus-wide: toàn khuôn viên trường (thường dùng cho trường đại học hoặc trường có khuôn viên lớn).
- The campus-wide Wi-Fi network is available to all students. (Mạng Wi-Fi toàn khuôn viên trường có sẵn cho tất cả sinh viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "schoolwide", vì đây là tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- From classroom to schoolwide: từ phạm vi lớp học đến phạm vi toàn trường.
- The initiative grew from classroom to schoolwide within a year. (Sáng kiến đã phát triển từ phạm vi lớp học lên toàn trường trong vòng một năm.)