schrodinger wave equation
Danh từ: Phương trình sóng Schrödinger là phương trình cơ bản của cơ học sóng, mô tả sự biến đổi theo thời gian của hàm sóng (wave function) trong một hệ lượng tử. Phương trình này xác định xác suất tìm thấy hạt ở một vị trí và thời điểm nhất định, đóng vai trò trung tâm trong vật lý lượng tử.
- (Phương trình sóng Schrödinger là cần thiết để dự đoán hành vi của các electron trong nguyên tử.)
- (Hiểu phương trình sóng Schrödinger giúp các nhà vật lý mô hình hóa các hệ lượng tử.)
"Time-dependent schrodinger wave equation": Mở rộng của phương trình, bao gồm yếu tố thời gian, mô tả sự tiến hóa của hệ lượng tử.
- The time-dependent schrodinger wave equation is used to study quantum dynamics. (Phương trình sóng Schrödinger phụ thuộc thời gian được dùng để nghiên cứu động lực học lượng tử.)
"Time-independent schrodinger wave equation": Dạng tĩnh của phương trình, dùng để tìm các trạng thái năng lượng ổn định.
- The time-independent schrodinger wave equation solves for stationary states. (Phương trình sóng Schrödinger không phụ thuộc thời gian giải cho các trạng thái dừng.)
Schrödinger equation (n): Tên gọi thay thế phổ biến, thường được viết tắt.
- The Schrödinger equation is a cornerstone of quantum mechanics. (Phương trình Schrödinger là nền tảng của cơ học lượng tử.)
Wave function (n): Hàm sóng, đối tượng mà phương trình này mô tả.
- The wave function contains all information about a quantum system. (Hàm sóng chứa mọi thông tin về một hệ lượng tử.)
- Fundamental equation of wave mechanics: Phương trình cơ bản của cơ học sóng.
- Quantum mechanical equation: Phương trình cơ học lượng tử.
Solve the schrodinger wave equation: Giải phương trình sóng Schrödinger.
- Students learn to solve the schrodinger wave equation for simple systems. (Sinh viên học cách giải phương trình sóng Schrödinger cho các hệ đơn giản.)
Apply the schrodinger wave equation: Áp dụng phương trình sóng Schrödinger.
- Researchers apply the schrodinger wave equation to model atomic structures. (Các nhà nghiên cứu áp dụng phương trình sóng Schrödinger để mô hình hóa cấu trúc nguyên tử.)
- Schrodinger's cat (thành ngữ văn hóa): Một thí nghiệm tưởng tượng liên quan đến phương trình sóng Schrödinger, minh họa tính chồng chập lượng tử.
- The idea of Schrodinger's cat shows the paradox of quantum superposition. (Ý tưởng về con mèo của Schrödinger cho thấy nghịch lý của sự chồng chập lượng tử.)