schrodinger
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Schrödinger (thường viết hoa) là họ của nhà vật lý người Áo Erwin Schrödinger (1887-1961), người đã khám phá ra phương trình sóng trong cơ học lượng tử. Từ này thường được dùng để chỉ ông hoặc các khái niệm liên quan đến công trình của ông, đặc biệt là "con mèo của Schrödinger" (Schrödinger's cat).
Ví dụ sử dụng
- (Schrödinger nổi tiếng với phương trình sóng của ông.)
- (Thí nghiệm tưởng tượng gọi là con mèo của Schrödinger minh họa sự chồng chập lượng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Schrödinger's cat": Một thí nghiệm tưởng tượng trong cơ học lượng tử, trong đó một con mèo vừa sống vừa chết cho đến khi được quan sát. Cụm từ này cũng được dùng ẩn dụ để chỉ trạng thái không chắc chắn hoặc mâu thuẫn.
- The project is like Schrödinger's cat: it is both successful and failing until we check the results. (Dự án này giống như con mèo của Schrödinger: nó vừa thành công vừa thất bại cho đến khi chúng ta kiểm tra kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Schrödinger equation (phương trình Schrödinger): Phương trình cơ bản trong cơ học lượng tử mô tả sự thay đổi của hàm sóng theo thời gian.
- The Schrödinger equation is a cornerstone of quantum mechanics. (Phương trình Schrödinger là nền tảng của cơ học lượng tử.)
Từ đồng nghĩa
- Erwin Schrödinger: Tên đầy đủ của nhà vật lý.
- Quantum superposition: Khái niệm về sự chồng chập lượng tử (liên quan đến thí nghiệm con mèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "Schrödinger".
Thành ngữ liên quan
- "Schrödinger's cat" (thành ngữ hiện đại): Được dùng để chỉ một tình huống có hai trạng thái đối lập tồn tại đồng thời cho đến khi được kiểm tra.
- The job offer is like Schrödinger's cat: I both have it and don't have it until I check my email. (Lời mời làm việc giống như con mèo của Schrödinger: tôi vừa có nó vừa không có nó cho đến khi tôi kiểm tra email.)