schuller-christian disease

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh Schuller-Christian một dạng bệnh u bào viêm (inflammatory histiocytosis) liên quan đến rối loạn chuyển hóa cholesterol. Bệnh thường xảy ra chủ yếutrẻ nhỏ được đặc trưng bởi các khuyết tật dạng nanghộp sọ bệnh đái tháo nhạt (diabetes insipidus).

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh Schuller-Christian sau khi các triệu chứng khuyết tật hộp sọ khát nước quá mức.)
  • (Bệnh Schuller-Christian một tình trạng hiếm gặp ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa cholesterol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Schuller-Christian disease" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên ngành, đặc biệt trong nhi khoa nội tiết học.
    • The triad of Schuller-Christian disease includes skull defects, diabetes insipidus, and exophthalmos. (Bộ ba triệu chứng của bệnh Schuller-Christian bao gồm khuyết tật hộp sọ, đái tháo nhạt lồi mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Histiocytosis X: Một thuật ngữ hơn để chỉ nhóm bệnh u bào, trong đó bệnh Schuller-Christian.
  • Langerhans cell histiocytosis (LCH): Tên gọi hiện đại hơn cho nhóm bệnh này, Schuller-Christian disease được coi một dạng của LCH.
Từ đồng nghĩa
  • Hand-Schuller-Christian disease: Một tên gọi khác của cùng một bệnh, đặt theo tên các bác sĩ đã mô tả .
  • Lipoid granulomatosis: Một thuật ngữ mô tả tình trạng u hạt liên quan đến lipid.
Các cụm từ liên quan
  • Skull defects: Khuyết tật hộp sọ.
  • Diabetes insipidus: Đái tháo nhạt (một rối loạn gây khát nước đi tiểu nhiều).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "schuller-christian disease"

schuller-christian disease
A young child with Schuller-Christian disease receives care in a hospital.