schumpeter

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Schumpeter: Tên của một nhà kinh tế học người Mỹ gốc Tiệp Khắc (nay Cộng hòa Séc), sống từ năm 1883 đến 1950. Ông nổi tiếng với các lý thuyết về đổi mới sáng tạo, chu kỳ kinh tế "sự phá hủy sáng tạo" (creative destruction).

dụ sử dụng
  • (Schumpeter nổi tiếng nhất với lý thuyết về sự phá hủy sáng tạo.)
  • (Nhiều nhà kinh tế học nghiên cứu các ý tưởng của Schumpeter về đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Schumpeterian": Tính từ liên quan đến các lý thuyết của Schumpeter, thường dùng để mô tả các quá trình kinh tế dựa trên đổi mới.
    • Schumpeterian competition drives technological progress. (Cạnh tranh kiểu Schumpeter thúc đẩy tiến bộ công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Schumpeterian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Schumpeter hoặc các lý thuyết của ông.
    • The Schumpeterian view of economic cycles emphasizes innovation. (Quan điểm Schumpeter về chu kỳ kinh tế nhấn mạnh đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh tế, có thể tham khảo:
    • Nhà kinh tế học về đổi mới: Một cách mô tả dài dòng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "schumpeter".
Thành ngữ liên quan
  • "Schumpeterian creative destruction": Một thuật ngữ kinh tế chỉ quá trình đổi mới phá hủy các cấu trúc để tạo ra cái mới.
    • The rise of the internet is a classic example of Schumpeterian creative destruction. (Sự trỗi dậy của internet một dụ kinh điển về sự phá hủy sáng tạo kiểu Schumpeter.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan