schuss
Định nghĩa
Động từ: - Trượt tuyết thẳng xuống dốc: "schuss" chỉ hành động trượt tuyết theo đường thẳng xuống một con dốc, không đánh vòng hay giảm tốc độ, thường là để đạt tốc độ cao nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy quyết định trượt thẳng xuống con dốc dựng đứng mà không đánh vòng.)
- (Người trượt tuyết chuyên nghiệp đã trượt thẳng một cách tự tin qua lớp tuyết mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to schuss a run": trượt thẳng xuống một đường trượt cụ thể.
- She schussed the black diamond run in under two minutes. (Cô ấy đã trượt thẳng xuống đường trượt kim cương đen trong vòng chưa đầy hai phút.)
"schuss technique": kỹ thuật trượt thẳng, yêu cầu giữ thăng bằng và kiểm soát tốc độ bằng cách hạ thấp trọng tâm.
Biến thể và từ gần giống
- Schuss (danh từ): đường trượt thẳng hoặc cú trượt thẳng.
- The skier took a long schuss before the next turn. (Người trượt tuyết đã có một cú trượt thẳng dài trước khi vào khúc cua tiếp theo.)
- Schussboomer (danh từ, không chính thức): người trượt tuyết thích lao thẳng xuống dốc với tốc độ cao.
Từ đồng nghĩa
- Straight downhill skiing: trượt thẳng xuống dốc.
- Bombing down: (không chính thức) lao xuống dốc với tốc độ cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Schuss down: trượt thẳng xuống.
- They schussed down the mountain together. (Họ cùng nhau trượt thẳng xuống ngọn núi.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "schuss" ngoài ngữ cảnh trượt tuyết chuyên ngành.)