schutzstaffel
Định nghĩa
Danh từ riêng (không đếm được):
- Schutzstaffel (viết tắt: SS) là lực lượng cảnh sát đặc biệt của Đức Quốc xã, được thành lập vào năm 1925 với vai trò ban đầu là đội vệ sĩ cá nhân cho Adolf Hitler. Về sau, tổ chức này mở rộng thành một lực lượng an ninh và quân sự hùng mạnh, chịu trách nhiệm quản lý các trại tập trung và thực hiện các tội ác chiến tranh dưới thời Đức Quốc xã.
Ví dụ sử dụng
- (Schutzstaffel chịu trách nhiệm quản lý các trại tập trung trong Thế chiến thứ hai.)
- (Heinrich Himmler lãnh đạo Schutzstaffel từ năm 1929 cho đến khi chiến tranh kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "SS" là viết tắt phổ biến của "Schutzstaffel", thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về Đức Quốc xã.
- The SS played a key role in the Holocaust. (SS đóng vai trò chủ chốt trong cuộc diệt chủng Holocaust.)
Biến thể và từ gần giống
- SS (danh từ viết tắt): hình thức rút gọn của "Schutzstaffel".
- The SS was divided into several branches, including the Waffen-SS. (SS được chia thành nhiều nhánh, bao gồm Waffen-SS.)
- Waffen-SS (danh từ): nhánh vũ trang chiến đấu của Schutzstaffel.
- The Waffen-SS fought on the front lines during the war. (Waffen-SS chiến đấu trên tiền tuyến trong suốt cuộc chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Lực lượng an ninh Đức Quốc xã: cụm từ mô tả chức năng của Schutzstaffel.
- The Nazi security forces, including the SS, enforced racial policies. (Các lực lượng an ninh Đức Quốc xã, bao gồm SS, thi hành các chính sách chủng tộc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Schutzstaffel".
Thành ngữ liên quan
- "SS state" (nhà nước SS): thuật ngữ lịch sử chỉ hệ thống kiểm soát và khủng bố do Schutzstaffel thiết lập.
- The SS state was characterized by surveillance and repression. (Nhà nước SS được đặc trưng bởi sự giám sát và đàn áp.)