schwarzwald

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Schwarzwald (Rừng Đen): Một vùng rừng đồi núitây nam nước Đức, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên, rừng rậm, điểm du lịch hấp dẫn.

dụ sử dụng
  • (Schwarzwald nổi tiếng với những khu rừng rậm rạp những ngôi làng đẹp như tranh vẽ.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Schwarzwald để đi bộ đường dài trượt tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black Forest" (tên tiếng Anh tương đương): Thường được dùng thay thế cho "Schwarzwald" trong văn bản tiếng Anh.
    • The Black Forest cake originated from this region. (Bánh Rừng Đen nguồn gốc từ vùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Schwarzwälder (tính từ): thuộc về Schwarzwald.
    • Schwarzwälder Kirschtorte (bánh Kirsch Rừng Đen) một loại bánh nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
  • Rừng Đen (tên dịch sang tiếng Việt): cách gọi phổ biến của Schwarzwald.
  • Black Forest (tên tiếng Anh): tương đương với Schwarzwald.
Các cụm từ liên quan
  • Schwarzwald region: vùng Schwarzwald.
    • The Schwarzwald region is known for its cuckoo clocks. (Vùng Schwarzwald nổi tiếng với đồng hồ chim cu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Schwarzwald" ngoài các cụm từ địa danh.
schwarzwald
A family hikes through the Schwarzwald on a sunny afternoon.