schweitzer
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Albert Schweitzer: Một nhà triết học, bác sĩ và nghệ sĩ organ người Pháp, nổi tiếng vì đã dành phần lớn cuộc đời làm nhà truyền giáo y tế tại Gabon (1875–1965). Ông được biết đến với triết lý "tôn kính sự sống" và công trình nhân đạo.
Ví dụ sử dụng
- (Albert Schweitzer đã nhận Giải Nobel Hòa bình năm 1952 vì công trình nhân đạo của ông.)
- (Triết lý của Schweitzer nhấn mạnh sự tôn kính đối với mọi sinh vật sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Schweitzer's ethics": Đạo đức học của Schweitzer, đặc biệt là khái niệm "tôn kính sự sống" (Ehrfurcht vor dem Leben).
- Schweitzer's ethics challenge us to treat all life with respect. (Đạo đức học của Schweitzer thách thức chúng ta đối xử với mọi sự sống bằng sự tôn trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Schweitzerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Albert Schweitzer hoặc triết lý của ông.
- The Schweitzerian approach to medicine combines compassion with scientific rigor. (Cách tiếp cận Schweitzerian đối với y học kết hợp lòng trắc ẩn với sự chặt chẽ khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Humanitarian: nhà nhân đạo (dùng để chỉ những người làm việc vì lợi ích của người khác, tương tự Schweitzer).
- Missionary doctor: bác sĩ truyền giáo (mô tả vai trò chính của Schweitzer ở Gabon).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Devote to: cống hiến cho.
- Schweitzer devoted his life to helping others. (Schweitzer đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác.)
Thành ngữ liên quan
- Reverence for life: tôn kính sự sống (thành ngữ triết học chính của Schweitzer).
- The principle of reverence for life guided all of Schweitzer's actions. (Nguyên tắc tôn kính sự sống đã hướng dẫn mọi hành động của Schweitzer.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "schweitzer"