sciaenops ocellatus
Định nghĩa
Danh từ: - Một loài cá lớn, có thể ăn được: "sciaenops ocellatus" (cá hồng đuôi đen) là một loài cá biển có kích thước lớn, thường được đánh bắt để làm thực phẩm. Loài cá này phân bố dọc theo bờ biển Hoa Kỳ, từ Massachusetts đến Mexico.
Ví dụ sử dụng
- (Cá hồng đuôi đen là mục tiêu phổ biến của những người câu cá thể thao ở Vịnh Mexico.)
- (Nhiều nhà hàng phục vụ cá hồng đuôi đen nướng hoặc chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to catch a sciaenops ocellatus": bắt được một con cá hồng đuôi đen.
- He was proud to catch a large sciaenops ocellatus during his fishing trip. (Anh ấy tự hào vì đã bắt được một con cá hồng đuôi đen lớn trong chuyến đi câu của mình.)
"sciaenops ocellatus habitat": môi trường sống của cá hồng đuôi đen.
- The sciaenops ocellatus habitat includes shallow coastal waters and estuaries. (Môi trường sống của cá hồng đuôi đen bao gồm vùng nước ven biển nông và cửa sông.)
Biến thể và từ gần giống
Sciaenops (n): chi cá hồng, bao gồm nhiều loài cá tương tự.
- Sciaenops is a genus of fish in the family Sciaenidae. (Sciaenops là một chi cá trong họ Sciaenidae.)
Ocellatus (adj): có đốm mắt, dùng để chỉ các đốm tròn trên cơ thể cá.
- The term "ocellatus" describes the eye-like spots on the fish. (Thuật ngữ "ocellatus" mô tả các đốm giống mắt trên cá.)
Từ đồng nghĩa
Red drum: tên thông thường của loài cá này trong tiếng Anh.
- The red drum is another name for sciaenops ocellatus. (Cá hồng đuôi đen là tên gọi khác của sciaenops ocellatus.)
Channel bass: một tên gọi phổ biến khác, đặc biệt ở vùng Đại Tây Dương.
- Fishermen in Florida often refer to sciaenops ocellatus as channel bass. (Ngư dân ở Florida thường gọi sciaenops ocellatus là cá bass kênh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To fish for sciaenops ocellatus: câu cá hồng đuôi đen.
- They spent the morning fishing for sciaenops ocellatus near the coast. (Họ đã dành cả buổi sáng để câu cá hồng đuôi đen gần bờ biển.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài cá này.)