sciagraphy

/skai'ægrəfi/ Cách viết khác : (skiagraphy) /skai'ægrəfi/
danh từ
  1. thuật vẽ bóng
  2. thuật chụp tia X ((thường) skiagraphy)
  3. (kiến trúc) mặt cắt đứng (một cái nhà)
  4. (thiên văn học) phép đo bóng (mặt trời) tính giờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sciagraphy
A student studies a detailed sciagraphy of a cathedral in an architecture textbook.