sciatic nerve
Danh từ: - Dây thần kinh tọa: "sciatic nerve" là dây thần kinh lớn nhất trong cơ thể người, bắt nguồn từ đám rối thần kinh cùng (sacral plexus) ở vùng xương chậu, chạy dọc xuống phía sau đùi và chia thành hai nhánh chính là dây thần kinh mác chung (common peroneal nerve) và dây thần kinh chày (tibial nerve) ở khoảng nửa dưới đùi. Nó chi phối cảm giác và vận động cho phần lớn chân và bàn chân.
- (Dây thần kinh tọa có thể bị chèn ép, gây đau ở lưng dưới và chân.)
- (Chấn thương dây thần kinh tọa có thể dẫn đến tê hoặc yếu ở bàn chân.)
"sciatic nerve compression": chèn ép dây thần kinh tọa, thường gây đau thần kinh tọa (sciatica).
- Sciatic nerve compression is often caused by a herniated disc. (Chèn ép dây thần kinh tọa thường do thoát vị đĩa đệm gây ra.)
"sciatic nerve block": phong bế dây thần kinh tọa, một kỹ thuật gây tê vùng để giảm đau trong phẫu thuật chân.
- The anesthesiologist performed a sciatic nerve block for the leg surgery. (Bác sĩ gây mê đã thực hiện phong bế dây thần kinh tọa cho ca phẫu thuật chân.)
Sciatica (danh từ): chứng đau thần kinh tọa, tình trạng đau dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa.
- He was diagnosed with sciatica after experiencing sharp pain in his leg. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng đau thần kinh tọa sau khi bị đau nhói ở chân.)
Sciatic (tính từ): thuộc về dây thần kinh tọa hoặc vùng hông.
- The sciatic notch is a bony groove in the pelvis. (Khuyết tọa là một rãnh xương ở xương chậu.)
- Ischiadic nerve: tên gọi khác của dây thần kinh tọa, ít phổ biến hơn.
"sciatic nerve pain": cơn đau dây thần kinh tọa, thường lan từ lưng dưới xuống chân.
- Sciatic nerve pain can be debilitating if not treated. (Cơn đau dây thần kinh tọa có thể gây suy nhược nếu không được điều trị.)
"sciatic nerve root": rễ dây thần kinh tọa, nơi dây thần kinh bắt nguồn từ tủy sống.
- The sciatic nerve root is located in the lower lumbar and sacral spine. (Rễ dây thần kinh tọa nằm ở cột sống thắt lưng dưới và cùng.)
- "sciatic nerve of the body": (nghĩa bóng) chỉ một phần hoặc yếu tố quan trọng nhất, nhưng hiếm khi dùng.
- The internet has become the sciatic nerve of the global economy. (Internet đã trở thành dây thần kinh tọa của nền kinh tế toàn cầu.)