science museum
Danh từ: Bảo tàng khoa học – một viện bảo tàng chuyên sưu tầm và trưng bày các vật thể có giá trị về mặt khoa học, thường nhằm mục đích giáo dục và giải trí cho công chúng.
- (Những đứa trẻ rất thích chuyến tham quan bảo tàng khoa học.)
- (Trường chúng tôi đã tổ chức một chuyến dã ngoại đến bảo tàng khoa học vào tuần trước.)
- "to exhibit at a science museum": trưng bày tại bảo tàng khoa học.
- Many rare fossils are exhibited at the science museum. (Nhiều hóa thạch quý hiếm được trưng bày tại bảo tàng khoa học.)
- "a hands-on science museum": bảo tàng khoa học tương tác (nơi du khách có thể chạm vào và thử nghiệm).
- The hands-on science museum allows visitors to conduct simple experiments. (Bảo tàng khoa học tương tác cho phép du khách thực hiện các thí nghiệm đơn giản.)
- Science (danh từ): khoa học.
- Museum (danh từ): bảo tàng, viện bảo tàng.
- Natural history museum (danh từ): bảo tàng lịch sử tự nhiên (một loại bảo tàng khoa học tập trung vào thiên nhiên).
- Exhibition center for science: trung tâm triển lãm khoa học.
- Scientific museum: bảo tàng khoa học (dùng ít phổ biến hơn).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "science museum", nhưng có thể dùng: - Look around a science museum: tham quan bảo tàng khoa học. - We spent the whole morning looking around the science museum. (Chúng tôi đã dành cả buổi sáng để tham quan bảo tàng khoa học.)
Không có thành ngữ cố định với "science museum", nhưng có thể liên hệ: - A treasure trove of knowledge: một kho tàng tri thức (thường dùng để miêu tả bảo tàng khoa học). - The science museum is a treasure trove of knowledge for young learners. (Bảo tàng khoa học là một kho tàng tri thức cho những người học trẻ.)