scientific agriculture

scientific agriculture

A farmer uses scientific agriculture to grow healthy crops.

Định nghĩa

Danh từ:
Nông nghiệp khoa học (hoặc canh tác khoa học): việc áp dụng các nguyên của khoa học đất đai khoa học thực vật vào quản lý đất đai sản xuất cây trồng. Thuật ngữ này nhấn mạnh việc sử dụng các phương pháp hệ thống, dựa trên nghiên cứu dữ liệu để tối ưu hóa năng suất, bảo vệ môi trường đảm bảo tính bền vững.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đang thúc đẩy nông nghiệp khoa học để tăng năng suất cây trồng giảm thiểu tác hại đến môi trường.)
  • (Những nông dân áp dụng nông nghiệp khoa học thường sử dụng kỹ thuật kiểm tra đất canh tác chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scientific agriculture" có thể được dùng để phân biệt với nông nghiệp truyền thống (dựa trên kinh nghiệm lâu đời) hoặc nông nghiệp hữu cơ (tập trung vào tự nhiên hơn công nghệ).
  • Trong bối cảnh hiện đại, "scientific agriculture" thường đồng nghĩa với nông nghiệp công nghệ cao (high-tech agriculture), bao gồm việc sử dụng máy móc tự động, cảm biến, phân tích dữ liệu lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Agricultural science (danh từ): Khoa học nông nghiệp – lĩnh vực nghiên cứu tổng thể về nông nghiệp.
  • Scientific farming (danh từ): Canh tác khoa họcthường dùng thay thế cho "scientific agriculture" trong văn nói.
  • Precision agriculture (danh từ): Nông nghiệp chính xácmột nhánh của nông nghiệp khoa học, tập trung vào quản lý chi tiết từng mảnh đất nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Modern agriculture: nông nghiệp hiện đại (nhấn mạnh tính tiên tiến).
  • Technology-based agriculture: nông nghiệp dựa trên công nghệ (nhấn mạnh vai trò của máy móc kỹ thuật số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "scientific agriculture", nhưng có thể kết hợp với các động từ như apply (áp dụng), implement (triển khai), adopt (chấp nhận).
    • They decided to apply scientific agriculture to their farm. (Họ quyết định áp dụng nông nghiệp khoa học vào trang trại của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Farming by the book": làm nông nghiệp theo sách vở, tuân thủ đúng quy trình khoa học.
    • He is a farmer who always farms by the book, using scientific agriculture methods. (Anh ấy một nông dân luôn làm nông nghiệp theo sách vở, sử dụng các phương pháp nông nghiệp khoa học.)