scientific discipline

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành khoa học: "scientific discipline" chỉ một nhánh cụ thể của tri thức khoa học, bao gồm các nguyên , phương pháp nghiên cứu hệ thống trong một lĩnh vực xác định.
    • Kỷ luật khoa học: Trong ngữ cảnh học thuật, từ này nhấn mạnh tính chặt chẽ tổ chức của một lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu về di truyền học một ngành khoa học đã được thiết lập vững chắc.)
  • (Mỗi ngành khoa học đều bộ phương pháp luận tiêu chuẩn riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a distinct scientific discipline": một ngành khoa học riêng biệt.

    • Biochemistry has evolved into a distinct scientific discipline over the past century. (Hóa sinh đã phát triển thành một ngành khoa học riêng biệt trong thế kỷ qua.)
  • "to bridge scientific disciplines": kết nối các ngành khoa học.

    • Interdisciplinary research aims to bridge different scientific disciplines. (Nghiên cứu liên ngành nhằm kết nối các ngành khoa học khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Scientific (adj): thuộc về khoa học.

    • The scientific method is fundamental to any scientific discipline. (Phương pháp khoa học nền tảng của bất kỳ ngành khoa học nào.)
  • Discipline (n): ngành học, lĩnh vực.

    • History is a discipline that overlaps with many scientific disciplines. (Lịch sử một ngành học chồng lấn với nhiều ngành khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Branch of science: nhánh khoa học, thường dùng để chỉ một phân ngành cụ thể.
  • Field of study: lĩnh vực nghiên cứu, mang tính tổng quát hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • She decided to pursue a career in a scientific discipline. ( ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong một ngành khoa học.)
Thành ngữ liên quan
    • "The cutting edge of a scientific discipline": tiên phong trong một ngành khoa học.
      • This research is at the cutting edge of the scientific discipline of nanotechnology. (Nghiên cứu này đangvị trí tiên phong của ngành khoa học công nghệ nano.)
scientific discipline
Genetics is a fascinating scientific discipline.