scientific fact

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiện khoa học: "scientific fact" một quan sát hoặc phát hiện đã được xác nhận nhiều lần thông qua các phương pháp khoa học được chấp nhận đúng, mặc dù tính đúng đắn của không bao giờ tuyệt đối hay cuối cùng.
dụ sử dụng
  • (Điểm sôi của nướcmực nước biển một sự kiện khoa học.)
  • (Đó một sự kiện khoa học rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a scientific fact": xác lập một sự kiện khoa học.

    • Scientists worked for years to establish this scientific fact. (Các nhà khoa học đã làm việc trong nhiều năm để xác lập sự kiện khoa học này.)
  • "to challenge a scientific fact": thách thức một sự kiện khoa học.

    • New evidence may challenge a previously accepted scientific fact. (Bằng chứng mới có thể thách thức một sự kiện khoa học đã được chấp nhận trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Scientific (adj): thuộc về khoa học.

    • This is a scientific study. (Đây một nghiên cứu khoa học.)
  • Fact (n): sự kiện, điều đã được xác nhận đúng.

    • The fact is that the experiment failed. (Sự thật thí nghiệm đã thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Established truth: chân lý đã được xác lập.
  • Empirical evidence: bằng chứng thực nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "scientific fact", nhưng có thể dùng với động từ:

    • Prove a scientific fact: chứng minh một sự kiện khoa học.
      • The experiment proved this scientific fact. (Thí nghiệm đã chứng minh sự kiện khoa học này.)
  • Disprove a scientific fact: bác bỏ một sự kiện khoa học.

    • New research may disprove this scientific fact. (Nghiên cứu mới có thể bác bỏ sự kiện khoa học này.)
Thành ngữ liên quan
  • A matter of scientific fact: một vấn đề thuộc về sự kiện khoa học.
    • Whether climate change is real is a matter of scientific fact. (Việc biến đổi khí hậu thực hay không một vấn đề thuộc về sự kiện khoa học.)
scientific fact
A scientist presents a scientific fact to a classroom.