scientific instrument

Định nghĩa

Danh từ: "scientific instrument" một dụng cụ được các nhà khoa học sử dụng để thực hiện nghiên cứu, đo lường, quan sát hoặc tiến hành thí nghiệm trong các lĩnh vực khoa học.

dụ sử dụng
  • (Kính hiển vi một dụng cụ khoa học phổ biến được sử dụng trong phòng thí nghiệm sinh học.)
  • (Nhiệt kế một dụng cụ khoa học đo nhiệt độ.)
  • (Các nhà khoa học dựa vào nhiều dụng cụ khoa học khác nhau, như máy quang phổ kính thiên văn, để thu thập dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calibrate a scientific instrument": hiệu chỉnh một dụng cụ khoa học để đảm bảo độ chính xác.
    • Before the experiment, the team had to calibrate the scientific instrument to avoid errors. (Trước thí nghiệm, nhóm nghiên cứu phải hiệu chỉnh dụng cụ khoa học để tránh sai sót.)
  • "scientific instrument malfunction": sự cố hoặc trục trặc của dụng cụ khoa học.
    • The scientific instrument malfunction caused a delay in the research project. (Sự cố của dụng cụ khoa học đã gây ra sự chậm trễ trong dự án nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Instrument (danh từ): dụng cụ nói chung, không nhất thiết liên quan đến khoa học.
    • A scalpel is a surgical instrument, not a scientific instrument. (Dao mổ dụng cụ phẫu thuật, không phải dụng cụ khoa học.)
  • Scientific (tính từ): thuộc về khoa học.
    • This is a scientific approach to solving the problem. (Đây một cách tiếp cận khoa học để giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Laboratory equipment: thiết bị phòng thí nghiệm (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
    • The laboratory equipment includes beakers and test tubes, but a microscope is a more complex scientific instrument. (Thiết bị phòng thí nghiệm bao gồm cốc thủy tinh ống nghiệm, nhưng kính hiển vi một dụng cụ khoa học phức tạp hơn.)
  • Research tool: công cụ nghiên cứu (nhấn mạnh mục đích sử dụng).
    • The telescope is a vital research tool for astronomers. (Kính thiên văn một công cụ nghiên cứu quan trọng cho các nhà thiên văn học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a scientific instrument: lắp đặt hoặc thiết lập một dụng cụ khoa học.
    • The technician set up the scientific instrument before the experiment began. (Kỹ thuật viên đã lắp đặt dụng cụ khoa học trước khi thí nghiệm bắt đầu.)
  • Operate a scientific instrument: vận hành một dụng cụ khoa học.
    • Students must learn how to operate the scientific instrument safely. (Sinh viên phải học cách vận hành dụng cụ khoa học một cách an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "scientific instrument", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.)
    • In the world of science, every scientific instrument is a window to the unknown. (Trong thế giới khoa học, mỗi dụng cụ khoa học một cửa sổ dẫn đến những điều chưa biết.)
scientific instrument
A scientist uses a scientific instrument to measure a sample.