scientific knowledge
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiến thức khoa học: "scientific knowledge" chỉ khối tri thức được tích lũy thông qua nghiên cứu có hệ thống và được tổ chức theo các nguyên lý chung. Đây là nền tảng của mọi lĩnh vực khoa học, từ vật lý, hóa học đến sinh học và xã hội học.
Ví dụ sử dụng
- (Toán học là nền tảng cho phần lớn kiến thức khoa học.)
- (Sự tiến bộ của kiến thức khoa học đã dẫn đến nhiều đột phá y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to advance scientific knowledge": thúc đẩy kiến thức khoa học.
- Research grants are essential to advance scientific knowledge in climate change. (Các khoản tài trợ nghiên cứu là cần thiết để thúc đẩy kiến thức khoa học về biến đổi khí hậu.)
"a body of scientific knowledge": một khối kiến thức khoa học.
- The human genome project has created a vast body of scientific knowledge. (Dự án bộ gen người đã tạo ra một khối kiến thức khoa học khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
Scientific (adj): thuộc về khoa học.
- The scientific method is crucial for gathering reliable data. (Phương pháp khoa học rất quan trọng để thu thập dữ liệu đáng tin cậy.)
Knowledge (n): kiến thức nói chung.
- Practical knowledge is just as important as theoretical knowledge. (Kiến thức thực tiễn cũng quan trọng như kiến thức lý thuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Scientific understanding: sự hiểu biết khoa học.
- Systematic knowledge: kiến thức có hệ thống.
Các cụm từ liên quan
- Scientific knowledge base: cơ sở kiến thức khoa học.
- The scientific knowledge base in artificial intelligence is expanding rapidly. (Cơ sở kiến thức khoa học trong trí tuệ nhân tạo đang mở rộng nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- The sum of scientific knowledge: tổng thể kiến thức khoa học.
- Each new discovery adds to the sum of scientific knowledge. (Mỗi khám phá mới đều bổ sung vào tổng thể kiến thức khoa học.)