scientific method
Định nghĩa
Danh từ: Phương pháp khoa học - Phương pháp nghiên cứu dựa trên quan sát và lý thuyết: "scientific method" là một quy trình có hệ thống được sử dụng trong khoa học để khám phá kiến thức mới. Nó bao gồm các bước như đặt câu hỏi, thu thập dữ liệu qua quan sát, đưa ra giả thuyết, tiến hành thí nghiệm, và phân tích kết quả để kiểm tra tính đúng đắn của giả thuyết. - Cách tiếp cận logic và khách quan: "scientific method" nhấn mạnh việc sử dụng bằng chứng có thể kiểm chứng và lập luận logic để giải thích các hiện tượng tự nhiên, thay vì dựa vào niềm tin cá nhân hay truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Phương pháp khoa học là thiết yếu để tiến hành các thí nghiệm đáng tin cậy trong sinh học.)
- (Bằng cách tuân theo phương pháp khoa học, các nhà nghiên cứu có thể tránh thiên vị và đảm bảo kết quả của họ có giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply the scientific method": áp dụng phương pháp khoa học vào một lĩnh vực cụ thể.
- Engineers often apply the scientific method to solve practical problems in design. (Các kỹ sư thường áp dụng phương pháp khoa học để giải quyết các vấn đề thực tế trong thiết kế.)
- "the steps of the scientific method": các bước của phương pháp khoa học.
- The steps of the scientific method include observation, hypothesis, experimentation, and conclusion. (Các bước của phương pháp khoa học bao gồm quan sát, giả thuyết, thí nghiệm, và kết luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Scientific (tính từ): thuộc về khoa học.
- The scientific community relies on the scientific method for progress. (Cộng đồng khoa học dựa vào phương pháp khoa học để tiến bộ.)
- Method (danh từ): phương pháp (nói chung), không nhất thiết là khoa học.
- Her teaching method is very effective. (Phương pháp giảng dạy của cô ấy rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Empirical method: phương pháp thực nghiệm (nhấn mạnh việc dựa vào kinh nghiệm và quan sát thực tế).
- Research process: quy trình nghiên cứu (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các bước không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out the scientific method: thực hiện phương pháp khoa học.
- To test the new drug, scientists must carry out the scientific method carefully. (Để kiểm tra loại thuốc mới, các nhà khoa học phải thực hiện phương pháp khoa học một cách cẩn thận.)
- Follow the scientific method: tuân theo phương pháp khoa học.
- Students are taught to follow the scientific method in their lab reports. (Học sinh được dạy tuân theo phương pháp khoa học trong các báo cáo thí nghiệm của mình.)
Thành ngữ liên quan
- The scientific method is the backbone of modern science: phương pháp khoa học là nền tảng của khoa học hiện đại.
- Without the scientific method, we would not have many of the technologies we use today. (Nếu không có phương pháp khoa học, chúng ta sẽ không có nhiều công nghệ mà chúng ta sử dụng ngày nay.)