scientific research

Định nghĩa

Danh từ: Nghiên cứu khoa họcquá trình tìm hiểu, khám phá các câu hỏi được đặt ra bởi các lý thuyết giả thuyết khoa học, thông qua các phương pháp hệ thống như quan sát, thí nghiệm, phân tích dữ liệu.

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu khoa học cần thiết để hiểu về biến đổi khí hậu.)
  • (Trường đại học đầu mạnh vào nghiên cứu khoa học để phát triển các loại thuốc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct scientific research": tiến hành nghiên cứu khoa học.

    • Many laboratories conduct scientific research on renewable energy. (Nhiều phòng thí nghiệm tiến hành nghiên cứu khoa học về năng lượng tái tạo.)
  • "to fund scientific research": tài trợ nghiên cứu khoa học.

    • The government funds scientific research to boost innovation. (Chính phủ tài trợ nghiên cứu khoa học để thúc đẩy đổi mới sáng tạo.)
  • "scientific research paper": bài báo nghiên cứu khoa học.

    • She published a scientific research paper on cancer treatment. ( ấy đã xuất bản một bài báo nghiên cứu khoa học về điều trị ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Research (danh từ/động từ): nghiên cứu nói chung, không nhất thiết liên quan đến khoa học.

    • He is doing research on ancient history. (Anh ấy đang nghiên cứu về lịch sử cổ đại.)
  • Scientific (tính từ): thuộc về khoa học.

    • The method must be scientific to be valid. (Phương pháp phải mang tính khoa học để giá trị.)
  • Researcher (danh từ): nhà nghiên cứu.

    • A good researcher always follows ethical guidelines. (Một nhà nghiên cứu giỏi luôn tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Investigation: cuộc điều tra, khảo sát (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc pháp ).

    • The investigation into the virus's origin is part of scientific research. (Cuộc điều tra về nguồn gốc virus một phần của nghiên cứu khoa học.)
  • Study: nghiên cứu, học tập (có thể chỉ một lĩnh vực cụ thể).

    • A study on bird migration is a form of scientific research. (Một nghiên cứu về di cư của chim một dạng nghiên cứu khoa học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out research: thực hiện nghiên cứu.

    • The team will carry out scientific research in the Arctic. (Nhóm sẽ thực hiện nghiên cứu khoa họcBắc Cực.)
  • Look into: điều tra, tìm hiểu (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).

    • Scientists look into unknown phenomena through scientific research. (Các nhà khoa học tìm hiểu các hiện tượng chưa biết thông qua nghiên cứu khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • To push the boundaries of scientific research: đẩy ranh giới của nghiên cứu khoa học, nghĩa khám phá những điều mới mẻ, vượt qua giới hạn hiện tại.
    • This new technology pushes the boundaries of scientific research. (Công nghệ mới này đẩy ranh giới của nghiên cứu khoa học.)
scientific research
Scientists conduct scientific research in a modern laboratory.