scientific theory

Định nghĩa

Danh từ: Lý thuyết khoa họcmột lý thuyết giải thích các quan sát khoa học; các lý thuyết khoa học phải khả năng bị bác bỏ (falsifiable).

dụ sử dụng
  • (Lý thuyết khoa học về tiến hóa giải thích cách các loài thay đổi theo thời gian.)
  • (Một lý thuyết khoa học tốt phải có thể kiểm tra bị bác bỏ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to propose a scientific theory": đề xuất một lý thuyết khoa học.
    • Einstein proposed the scientific theory of relativity in 1915. (Einstein đã đề xuất lý thuyết khoa học về tương đối vào năm 1915.)
  • "to support a scientific theory": ủng hộ một lý thuyết khoa học bằng bằng chứng.
    • Many experiments support the scientific theory of gravity. (Nhiều thí nghiệm ủng hộ lý thuyết khoa học về trọng lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Scientific (tính từ): thuộc về khoa học.
    • A scientific approach is based on evidence. (Một cách tiếp cận khoa học dựa trên bằng chứng.)
  • Theory (danh từ): lý thuyết (nói chung, không nhất thiết khoa học).
    • He has a theory about why the stock market crashed. (Anh ấy một lý thuyết về lý do thị trường chứng khoán sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Scientific hypothesis: giả thuyết khoa học (thường ý tưởng chưa được kiểm chứng, khác với lý thuyết đã được kiểm chứng).
  • Scientific law: định luật khoa học (mô tả một hiện tượng tự nhiên, thường toán học chính xác hơn lý thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "scientific theory", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • "to formulate a scientific theory": xây dựng một lý thuyết khoa học.
    • Scientists formulate a scientific theory based on data. (Các nhà khoa học xây dựng một lý thuyết khoa học dựa trên dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • "It's just a theory": (thường dùng sai) ý nói điều đó suy đoán chưa chắc chắn. Trong khoa học, "lý thuyết" có nghĩa mạnh hơn nhiều.
    • Some people say evolution is just a theory, but it is a well-supported scientific theory. (Một số người nói tiến hóa chỉ một lý thuyết, nhưng một lý thuyết khoa học được ủng hộ vững chắc.)
scientific theory
A scientist presents a scientific theory on a whiteboard.