scilly islands

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quần đảo Scilly: Một quần đảo nhỏ nằm ngoài khơi bờ biển phía tây nam nước Anh, gần lối vào eo biển Manche. Trước đây, nơi đây từng nơi ẩn náu của những kẻ buôn lậu cướp biển.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Scilly nổi tiếng với những bãi biển đẹp khí hậu ôn hòa.)
  • (Du khách thường đến thăm quần đảo Scilly để tránh xa sự ồn ào náo nhiệt của cuộc sống đất liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Scilly Isles": Một tên gọi khác của quần đảo Scilly, thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sử.
    • The Scilly Isles were a strategic location during the Napoleonic Wars. (Quần đảo Scilly từng một vị trí chiến lược trong các cuộc chiến tranh Napoleon.)
Biến thể từ gần giống
  • Scilly (n): Tên viết tắt thông dụng để chỉ quần đảo Scilly.
    • We spent our summer holiday on Scilly. (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè của mình ở Scilly.)
Từ đồng nghĩa
  • Archipelago: Quần đảo (một nhóm đảo).
    • The Scilly Islands form an archipelago off the Cornish coast. (Quần đảo Scilly tạo thành một quần đảo ngoài khơi bờ biển Cornwall.)
Các cụm từ liên quan
  • Isles of Scilly: Tên chính thức của quần đảo này, thường dùng trong bối cảnh hành chính hoặc du lịch.
    • The Isles of Scilly are a popular destination for birdwatchers. (Quần đảo Scilly điểm đến phổ biến cho những người ngắm chim.)
Thành ngữ liên quan
  • "Scilly smugglers": Một cụm từ lịch sử ám chỉ những kẻ buôn lậu từng hoạt động tại quần đảo Scilly.
    • Legends of Scilly smugglers still attract curious travelers. (Những truyền thuyết về kẻ buôn lậu Scilly vẫn thu hút du khách tò mò.)
scilly islands
The Scilly Islands are known for their beautiful coastal scenery.