scindapsus

scindapsus

A scindapsus climbs up a wooden trellis in a bright room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Scindapsus: "Scindapsus" một chi thực vật thuộc họ Ráy (Araceae), bao gồm các loài cây leo thường xanh. Đặc điểm nổi bật của chúng rễ phụ (rễ bám) dính chặt vào bề mặt, giúp cây leo lên các thân cây khác hoặc tường.
    • Phân bố: Chi này nguồn gốc từ Đông Nam Á Brazil.
dụ sử dụng
  • (Cây scindapsus một loại cây trồng trong nhà phổ biến khả năng phát triển tốt trong điều kiện ánh sáng yếu.)
  • (Nhiều loài scindapsus hình trái tim rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scindapsus aureus": Một loài phổ biến trong chi này, thường được gọi là "cây trầu vàng" hoặc "cây kim tiền".
    • Scindapsus aureus is often confused with Epipremnum aureum but they are distinct species. (Scindapsus aureus thường bị nhầm với Epipremnum aureum nhưng chúng hai loài khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Scindapsus pictus: Một loài khác trong chi, đốm bạc, thường được gọi là "cây trầu đốm".
    • Scindapsus pictus is prized for its silver-spotted foliage. (Scindapsus pictus được ưa chuộng tán đốm bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây leo thuộc họ Ráy: Mô tả chung cho các loài trong chi này.
  • Cây trầu : Tên gọi phổ biến ở Việt Nam cho một số loài trong chi Scindapsus ( không chính xác về mặt thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "scindapsus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "scindapsus".

Từ chứa "scindapsus"