scintillating scotoma
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ám điểm lấp lánh: "scintillating scotoma" là một hiện tượng thị giác, trong đó một vùng nhỏ trong tầm nhìn bị mờ hoặc mất đi, được bao quanh bởi các tia sáng màu lấp lánh hoặc nhấp nháy. Hiện tượng này thường là dấu hiệu báo trước cơn đau nửa đầu (migraine) ở nhiều người.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người bị chứng đau nửa đầu lần đầu tiên nhận thấy một ám điểm lấp lánh như một hào quang thị giác.)
- (Ám điểm lấp lánh thường kéo dài khoảng 20 đến 30 phút trước khi cơn đau đầu bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scintillating scotoma" thường được dùng trong y khoa để mô tả một loại rối loạn thị giác tạm thời, không gây tổn thương vĩnh viễn.
- A scintillating scotoma is not a sign of eye disease but rather a neurological symptom. (Ám điểm lấp lánh không phải là dấu hiệu của bệnh mắt mà là một triệu chứng thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Scotoma (danh từ): ám điểm, vùng mất thị lực một phần.
- A central scotoma affects the center of vision. (Ám điểm trung tâm ảnh hưởng đến trung tâm thị giác.)
- Scintillating (tính từ): lấp lánh, nhấp nháy.
- The scintillating lights in the pattern are characteristic of this condition. (Các ánh sáng lấp lánh trong mô hình là đặc trưng của tình trạng này.)
Từ đồng nghĩa
- Visual aura: hào quang thị giác (thường dùng trong bối cảnh migraine).
- Fortification spectrum: phổ pháo đài (thuật ngữ cũ, mô tả hình dạng giống tường thành lấp lánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "scintillating scotoma", vì đây là thuật ngữ y khoa cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "scintillating scotoma".