scirpus acutus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cói phân bố rộng rãiBắc Mỹ: "Scirpus acutus" một loài cây cói (họ Cyperaceae) với thân cứng, màu xanh ô liu, mọc phổ biếncác vùng đất ngập nước tại Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Scirpus acutus thường mọccác đầm lầy dọc theo bờ hồ.)
  • (Thân của scirpus acutus được người bản địa Mỹ dùng để đan rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scirpus acutus" trong sinh thái học: Loài cây này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định bờ sông cung cấp môi trường sống cho động vật hoang dã.
    • Scirpus acutus is a key species in wetland restoration projects. (Scirpus acutus loài chủ chốt trong các dự án phục hồi đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Scirpus (danh từ): chi thực vật cói.
    • There are many species in the genus Scirpus. ( nhiều loài trong chi Scirpus.)
  • Acutus (tính từ tiếng Latin): có nghĩa "nhọn" hoặc "sắc", mô tả đặc điểm của thân hoặc loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Hardstem bulrush: tên thông dụng trong tiếng Anh.
  • Schoenoplectus acutus: tên khoa học đồng nghĩa (hiện tại được xếp vào chi Schoenoplectus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến loài cây này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "scirpus acutus".

scirpus acutus
A tall stand of scirpus acutus grows along the edge of a freshwater marsh.