scissionniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ly khai, chia tách: Dùng để mô tả một người, một nhóm hoặc một tư tưởng có xu hướng hoặc chủ trương tách ra, tách biệt khỏi một tổ chức, đảng phái hoặc cộng đồng lớn hơn.
Danh từ (giống đực và giống cái):
- Người ly khai, kẻ chia rẽ: Chỉ một cá nhân ủng hộ hoặc tham gia vào hành động tách ra, thành lập một nhóm riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une faction scissionniste a quitté le parti principal. (Một phe phái ly khai đã rời bỏ đảng chính.)
- Leur discours est clairement scissionniste. (Bài phát biểu của họ mang tính chất chia rẽ rõ rệt.)
Danh từ:
- Les scissionnistes ont formé un nouveau mouvement. (Những người ly khai đã thành lập một phong trào mới.)
- Elle est considérée comme une scissionniste. (Cô ấy bị coi là một kẻ chia rẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tendance scissionniste": Xu hướng ly khai, khuynh hướng chia tách.
- La tendance scissionniste au sein du syndicat s'est accentuée. (Xu hướng ly khai trong nội bộ công đoàn đã trở nên rõ rệt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Scission (danh từ giống cái): Sự chia tách, sự phân ly, sự ly khai.
- La scission du parti a affaibli le mouvement. (Sự chia tách của đảng đã làm suy yếu phong trào.)
- Scissionner (động từ): Chia tách, làm ly khai.
- Cette décision risque de scissionner le groupe. (Quyết định này có nguy cơ chia tách nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Séparatiste (tính từ/danh từ): Ly khai, người ly khai (thường dùng trong bối cảnh chính trị, lãnh thổ).
- Dissident (tính từ/danh từ): Bất đồng chính kiến, người bất đồng chính kiến (nhấn mạnh sự khác biệt về quan điểm hơn là hành động tách ra).
Từ trái nghĩa
- Unitaire (tính từ): Thống nhất, có xu hướng đoàn kết, hợp nhất.
- Fédérateur (tính từ): Có tính liên kết, tập hợp.
tính từ
- chia tách, ly khai
- Esprit scissionnistetinh thần ly khai
danh từ
- người ly khai