scissortail

scissortail

A scissortail perches on a fence post, its long forked tail spread behind it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim đuôi kéo: "scissortail" tên gọi của một loài chim thuộc họ đớp ruồi (Tyrannidae), nguồn gốc từ Tây Nam Hoa Kỳ, Mexico Trung Mỹ. Loài chim này nổi bật với chiếc đuôi dài, xẻ hai nhánh giống như cái kéo, cùng bộ lông ngực trắng các mảng màu hồng hồi đỏ tươi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scissortail is known for its distinctive long forked tail. (Chim đuôi kéo nổi tiếng với chiếc đuôi dài xẻ đôi đặc trưng.)
    • I spotted a scissortail flying over the field in Texas. (Tôi đã phát hiện một con chim đuôi kéo bay ngang qua cánh đồng ở Texas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scissortail flycatcher": tên gọi đầy đủ của loài chim này trong tiếng Anh, thường được dùng trong các tài liệu khoa học.
    • The scissortail flycatcher is the state bird of Oklahoma. (Chim đuôi kéo đớp ruồi loài chim biểu tượng của bang Oklahoma.)
Biến thể từ gần giống
  • Scissor-tailed (adj): đuôi hình kéo, thường dùng để mô tả các loài chim hoặc vật đuôi xẻ đôi.
    • The scissor-tailed bird perched on the fence. (Con chim đuôi hình kéo đậu trên hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Fork-tailed flycatcher: chim đớp ruồi đuôi chẻ, một loài chim tương tự nhưng khác biệt về vùng phân bố.
  • Tyrannus forficatus: tên khoa học của loài chim đuôi kéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "scissortail".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "scissortail".