sciurus vulgaris

Định nghĩa

Danh từ: Sciurus vulgaris tên khoa học của loài sóc đỏ châu Âu, một loài động vật gặm nhấm kích thước trung bình, với bộ lông màu nâu đỏ đặc trưng. Loài này phân bố chủ yếuchâu Âu một phần châu Á.

dụ sử dụng
  • (Sciurus vulgaris is commonly found in coniferous and deciduous forests.)
  • (The decline in numbers of Sciurus vulgaris in the UK is due to competition from the grey squirrel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: Sciurus vulgaris đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống cây, đặc biệt các loại hạt dẻ hạt thông.

    • Vai trò của Sciurus vulgaris trong hệ sinh thái rừng không thể thiếu. (The role of Sciurus vulgaris in forest ecosystems is indispensable.)
  • Trong bảo tồn: Loài này được liệt kê trong Sách Đỏ IUCN với tình trạng "Ít quan tâm" (Least Concern), nhưng quần thể địa phương có thể bị đe dọa.

    • Các chương trình bảo tồn Sciurus vulgaris tập trung vào việc phục hồi môi trường sống tự nhiên. (Conservation programs for Sciurus vulgaris focus on restoring natural habitats.)
Biến thể từ gần giống
  • Sóc đỏ: Tên thông thường trong tiếng Việt của Sciurus vulgaris.

    • Sóc đỏ (Sciurus vulgaris) đặc điểm nổi bật chùm lông dài trên tai. (The red squirrel (Sciurus vulgaris) is distinguished by its long ear tufts.)
  • Sciurus carolinensis: Sóc xám phương Đông, loài xâm lấn cạnh tranh với Sciurus vulgaris.

    • Sciurus carolinensis nguyên nhân chính gây suy giảm Sciurus vulgarisAnh. (Sciurus carolinensis is the main cause of decline of Sciurus vulgaris in the UK.)
Từ đồng nghĩa
  • Sóc đỏ châu Âu: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Eurasian red squirrel: Tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Phân bố của Sciurus vulgaris: sự phân bố địa của loài này.

    • Phân bố của Sciurus vulgaris trải dài từ Tây Âu đến Đông Á. (The distribution of Sciurus vulgaris ranges from Western Europe to East Asia.)
  • Tập tính của Sciurus vulgaris: hành vi kiếm ăn sinh sản.

    • Tập tính của Sciurus vulgaris bao gồm việc tích trữ hạt giống cho mùa đông. (The behavior of Sciurus vulgaris includes storing seeds for winter.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do tên khoa học, không thành ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.