scleranthus

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Chi thực vật nhỏ thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae), bao gồm các loài cây thân thảo mọc thấp (dạng nằm hoặc mọc lên yếu ớt), thường cây hàng năm, nguồn gốc từ vùng Cựu Thế giới (Âu-Á). Chúng thường được gọi là cây "knawel" trong tiếng Anh. - Đặc điểm: "scleranthus" một chi nhỏ, các cây trong chi này thường mọc thành bụi thấp, thân mảnh, nhỏ hẹp, hoa nhỏ màu xanh lục hoặc trắng xanh, không cánh hoa rõ rệt.

dụ sử dụng
  • (Scleranthus một chi thực vật nhỏ, mọc thấp hàng năm, thường được tìm thấycác vùng đất khô cằn, nhiều cát.)
  • (Loài cây thường được gọi là knawel thuộc về chi Scleranthus.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu Scleranthus để hiểu sự thích nghi của với điều kiện đất nghèo dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: "scleranthus" được dùng làm tên chi (danh pháp khoa học), thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
    • The genus Scleranthus includes species like Scleranthus annuus and Scleranthus perennis. (Chi Scleranthus bao gồm các loài như Scleranthus annuus Scleranthus perennis.)
  • Trong y học cổ truyền: một số loài trong chi này ( dụ Scleranthus annuus) được sử dụng trong vi lượng đồng căn (homeopathy) như một thành phần của các chế phẩm hoa Bach (Bach flower remedies), dùng để điều trị tình trạng thiếu quyết đoán hoặc mất cân bằng cảm xúc.
    • Scleranthus is one of the 38 Bach flower remedies used for emotional healing. (Scleranthus một trong 38 chế phẩm hoa Bach được dùng để chữa lành cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Scleranthus annuus (n): loài scleranthus hàng năm phổ biến nhất, còn gọi là "knawel hàng năm" hoặc "cỏ đinh lăng hàng năm".
  • Scleranthus perennis (n): loài scleranthus lâu năm, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Knawel (n): tên thông dụng trong tiếng Anh (không từ đồng nghĩa tiếng Việt trực tiếp; thường được dịch "cỏ đinh lăng" hoặc "cỏ knawel").
  • Cỏ knawel (n): tên gọi dân dã trong tiếng Việt (mượn từ tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "scleranthus" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "scleranthus".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "scleranthus"

scleranthus
A small patch of scleranthus grows low among the garden stones.