sclerodermatous

/,skliərou'də:mətəs/
Học thuật
Thân thiện
sclerodermatous

A lizard's sclerodermatous skin protects it from the dry desert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • da cứng: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một sinh vật (thường động vật như bò sát) lớp da dày cứng.
    • Thuộc về bệnh cứng da: Trong y học, có thể liên quan đến các tình trạng đặc trưng bởi sự dày lên cứng lại của da.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The armadillo's sclerodermatous armor provides excellent protection. (Lớp giáp da cứng của con tatu cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời.)
    • Some ancient reptiles had a sclerodermatous hide. (Một số loài bò sát cổ đại lớp da cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để mô tả các đặc điểm tương tự như trong bệnh cứng da ở người.
    • The condition presented with sclerodermatous changes on the patient's fingers. (Tình trạng bệnh biểu hiện với những thay đổi kiểu da cứng trên các ngón tay của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Scleroderma (danh từ): Tên một nhóm bệnh hiếm gặp gây ra sự cứng căng da, cũng có thể ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng.
  • Sclerodactyly (danh từ): Tình trạng da dày cứng đặc biệtcác ngón tay hoặc ngón chân.
Từ đồng nghĩa
  • Thick-skinned: da dày (nghĩa đen, chỉ đặc điểm vật ).
  • Indurated: bị làm cho cứng lại, bị cứng (thường dùng trong y học).
sclerodermatous

A lizard's sclerodermatous skin protects it from the dry desert.

tính từ
  1. da cứng (như loài bò sát)