sclerodermatous
/,skliərou'də:mətəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có da cứng: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một sinh vật (thường là động vật như bò sát) có lớp da dày và cứng.
- Thuộc về bệnh xơ cứng da: Trong y học, có thể liên quan đến các tình trạng đặc trưng bởi sự dày lên và cứng lại của da.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The armadillo's sclerodermatous armor provides excellent protection. (Lớp giáp da cứng của con tatu cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời.)
- Some ancient reptiles had a sclerodermatous hide. (Một số loài bò sát cổ đại có lớp da cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để mô tả các đặc điểm tương tự như trong bệnh lý xơ cứng da ở người.
- The condition presented with sclerodermatous changes on the patient's fingers. (Tình trạng bệnh biểu hiện với những thay đổi kiểu da cứng trên các ngón tay của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Scleroderma (danh từ): Tên một nhóm bệnh hiếm gặp gây ra sự cứng và căng da, cũng có thể ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng.
- Sclerodactyly (danh từ): Tình trạng da dày và cứng đặc biệt ở các ngón tay hoặc ngón chân.
Từ đồng nghĩa
- Thick-skinned: có da dày (nghĩa đen, chỉ đặc điểm vật lý).
- Indurated: bị làm cho cứng lại, bị xơ cứng (thường dùng trong y học).
tính từ
- có da cứng (như loài bò sát)