scleropages leichardti
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá lớn ở các con sông Úc: "scleropages leichardti" là tên khoa học của một loài cá nước ngọt lớn, thuộc họ cá rồng (Osteoglossidae), thường được tìm thấy ở các hệ thống sông phía đông bắc nước Úc. Loài cá này còn được gọi là "cá rồng sông" hoặc "cá rồng Úc".
Ví dụ sử dụng
- (Scleropages leichardti được biết đến với vảy lớn và thân hình thuôn dài.)
- (Cá phổi Úc và scleropages leichardti đều là loài bản địa ở các con sông Queensland.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to refer to scleropages leichardti as a species": nhắc đến scleropages leichardti như một loài.
- In ichthyology, scleropages leichardti is often referred to as a primitive osteoglossid. (Trong ngành ngư loại học, scleropages leichardti thường được nhắc đến như một loài cá rồng nguyên thủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Scleropages (danh từ): chi (genus) cá rồng, bao gồm nhiều loài tương tự.
- Scleropages is a genus of freshwater fish in the family Osteoglossidae. (Scleropages là một chi cá nước ngọt trong họ Osteoglossidae.)
- Leichardti (tính từ): tên loài, được đặt theo tên nhà thám hiểm Ludwig Leichhardt, mang nghĩa "thuộc về Leichhardt".
- The term 'leichardti' honors the explorer Ludwig Leichhardt. (Thuật ngữ 'leichardti' vinh danh nhà thám hiểm Ludwig Leichhardt.)
Từ đồng nghĩa
- Cá rồng Úc (danh từ): tên thông dụng của loài cá này trong tiếng Việt.
- Cá rồng Úc (scleropages leichardti) là loài cá cảnh quý hiếm. (Cá rồng Úc (scleropages leichardti) là loài cá cảnh quý hiếm.)
- Cá rồng sông (danh từ): tên gọi dân dã, chỉ loài cá rồng sống ở sông.
- Cá rồng sông thường có kích thước lớn hơn cá rồng cảnh. (Cá rồng sông thường có kích thước lớn hơn cá rồng cảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan