scleroprotein
Định nghĩa
Danh từ: Scleroprotein là một loại protein đơn giản, có cấu trúc sợi, thường được tìm thấy trong các mô cứng và sụn của cơ thể, cũng như trong thủy tinh thể của mắt. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo độ bền và độ đàn hồi cho các mô liên kết.
Ví dụ sử dụng
- (Scleroprotein là thành phần chính của gân và dây chằng.)
- (Thủy tinh thể của mắt chứa một loại scleroprotein giúp duy trì độ trong suốt của nó.)
- (Collagen, một loại scleroprotein nổi tiếng, cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Scleroprotein trong hóa sinh: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngành hóa sinh để chỉ các protein có cấu trúc sợi, không hòa tan trong nước và có khả năng chịu lực cao.
- Researchers study scleroprotein to understand tissue regeneration. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu scleroprotein để hiểu về quá trình tái tạo mô.)
Biến thể và từ gần giống
- Scleroproteins (danh từ số nhiều): Nhiều loại scleroprotein khác nhau.
- Different scleroproteins exist in various tissues. (Các loại scleroprotein khác nhau tồn tại trong các mô khác nhau.)
- Sclerotic (tính từ): Liên quan đến xơ cứng hoặc cứng hóa mô (thường không dùng trực tiếp cho scleroprotein).
Từ đồng nghĩa
- Fibrous protein: Protein dạng sợi (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm scleroprotein).
- Keratin and collagen are examples of fibrous proteins. (Keratin và collagen là ví dụ về protein dạng sợi.)
- Structural protein: Protein cấu trúc (nhấn mạnh vai trò tạo hình của scleroprotein).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến scleroprotein.