scléroprotéine

Học thuật
Thân thiện
scléroprotéine

La scléroprotéine est un composant essentiel des ongles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Protein cứng: Một loại protein không hòa tan trong nước, cấu trúc dạng sợi, đóng vai trò chủ yếu trong việc tạo nên các liên kết, hỗ trợ bảo vệ trong cơ thể sinh vật. Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực sinh vật học hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le collagène et la kératine sont des exemples de scléroprotéines. (Collagen keratin là những ví dụ về protein cứng.)
    • La structure résistante des ongles est due à une scléroprotéine. (Cấu trúc bền chắc của móng tay là do một loại protein cứng tạo nên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh hóa: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các loại protein hình cầu (protéines globulaires) dễ hòa tan hơn.
    • Les scléroprotéines, contrairement aux protéines globulaires, sont insolubles. (Khác với protein hình cầu, protein cứng không hòa tan.)
Biến thể từ gần giống
  • Protéine fibreuse (danh từ giống cái): protein dạng sợi. Đâymột thuật ngữ đồng nghĩa hoặc mô tả rất gần với "scléroprotéine".
  • Albuminotide (danh từ giống đực): Một thuật ngữ ít dùng hơn, đôi khi chỉ các protein đơn giản, có thể bao gồm cả dạng cứng.
Từ đồng nghĩa
  • Protéine fibreuse: protein dạng sợi.
  • Protéine structurale: protein cấu trúc (nhấn mạnh chức năng).
scléroprotéine

La scléroprotéine est un composant essentiel des ongles.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; hóa học) protein cứng