sclérosant

Học thuật
Thân thiện
sclérosant

Un médecin explique qu'une injection sclérosante peut traiter les varices.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học):
    • Gây xơ cứng: Chỉ một chất, một phương pháp hoặc một tác nhân tác dụng làm cho một hoặc cơ quan trong cơ thể trở nên cứng lại, mất tính đàn hồi do sự hình thành .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un traitement sclérosant est utilisé pour les varices. (Một phương pháp điều trị gây xơ cứng được sử dụng cho chứng giãn tĩnh mạch.)
    • L'injection d'un produit sclérosant peut faire disparaître les hémorroïdes. (Việc tiêm một chất gây xơ cứng có thể làm biến mất bệnh trĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agent sclérosant": Chất gây xơ cứng, thường dùng trong y học để chỉ các loại thuốc tiêm.

    • Le médecin a choisi un agent sclérosant puissant. (Bác sĩ đã chọn một chất gây xơ cứng mạnh.)
  • "Thérapie sclérosante": Liệu pháp gây xơ cứng, một phương pháp điều trị.

    • La thérapie sclérosante est efficace contre les kystes. (Liệu pháp gây xơ cứng hiệu quả đối với các u nang.)
Biến thể từ gần giống
  • Scléroser (động từ): Làm xơ cứng, gây ra hiện tượng xơ cứng.

    • Cette maladie peut scléroser les artères. (Căn bệnh này có thể làm xơ cứng các động mạch.)
  • Sclérose (danh từ): Sự xơ cứng, bệnh xơ cứng.

    • La sclérose en plaques est une maladie neurologique. (Bệnh xơ cứng rải rácmột bệnhthần kinh.)
  • Scléreux/scléreuse (tính từ): Thuộc về , tính chất .

    • Un tissu scléreux. (Một tính chất .)
Từ đồng nghĩa
  • Fibrosant (tính từ): Gây hóa (nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến việc tạo ra sợi).
Các cụm từ liên quan
  • Produit sclérosant: Sản phẩm/Chất gây xơ cứng.

    • Ce produit sclérosant est interdit dans certains pays. (Chất gây xơ cứng này bị cấmmột số quốc gia.)
  • Effet sclérosant: Hiệu ứng/Tác dụng gây xơ cứng. Có thể dùng trong y học hoặc nghĩa bóng (ví dụ: làm trì trệ một hệ thống).

    • L'effet sclérosant de la bureaucratie sur l'innovation. (Tác dụng làm trì trệ của bộ máy hành chính đối với sự đổi mới.)
sclérosant

Un médecin explique qu'une injection sclérosante peut traiter les varices.

tính từ
  1. (y học) gây xơ cứng