sclérosant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Y học):
- Gây xơ cứng: Chỉ một chất, một phương pháp hoặc một tác nhân có tác dụng làm cho một mô hoặc cơ quan trong cơ thể trở nên cứng lại, mất tính đàn hồi do sự hình thành mô xơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un traitement sclérosant est utilisé pour les varices. (Một phương pháp điều trị gây xơ cứng được sử dụng cho chứng giãn tĩnh mạch.)
- L'injection d'un produit sclérosant peut faire disparaître les hémorroïdes. (Việc tiêm một chất gây xơ cứng có thể làm biến mất bệnh trĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agent sclérosant": Chất gây xơ cứng, thường dùng trong y học để chỉ các loại thuốc tiêm.
- Le médecin a choisi un agent sclérosant puissant. (Bác sĩ đã chọn một chất gây xơ cứng mạnh.)
"Thérapie sclérosante": Liệu pháp gây xơ cứng, một phương pháp điều trị.
- La thérapie sclérosante est efficace contre les kystes. (Liệu pháp gây xơ cứng có hiệu quả đối với các u nang.)
Biến thể và từ gần giống
Scléroser (động từ): Làm xơ cứng, gây ra hiện tượng xơ cứng.
- Cette maladie peut scléroser les artères. (Căn bệnh này có thể làm xơ cứng các động mạch.)
Sclérose (danh từ): Sự xơ cứng, bệnh xơ cứng.
- La sclérose en plaques est une maladie neurologique. (Bệnh xơ cứng rải rác là một bệnh lý thần kinh.)
Scléreux/scléreuse (tính từ): Thuộc về mô xơ, có tính chất xơ.
- Un tissu scléreux. (Một mô có tính chất xơ.)
Từ đồng nghĩa
- Fibrosant (tính từ): Gây xơ hóa (nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến việc tạo ra mô sợi).
Các cụm từ liên quan
Produit sclérosant: Sản phẩm/Chất gây xơ cứng.
- Ce produit sclérosant est interdit dans certains pays. (Chất gây xơ cứng này bị cấm ở một số quốc gia.)
Effet sclérosant: Hiệu ứng/Tác dụng gây xơ cứng. Có thể dùng trong y học hoặc nghĩa bóng (ví dụ: làm trì trệ một hệ thống).
- L'effet sclérosant de la bureaucratie sur l'innovation. (Tác dụng làm trì trệ của bộ máy hành chính đối với sự đổi mới.)
tính từ
- (y học) gây xơ cứng