scolarité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự theo học (ở trường): Chỉ việc một người tham gia vào quá trình học tập tại một cơ sở giáo dục (trường học).
- Thời gian học (ở trường): Chỉ khoảng thời gian hoặc giai đoạn mà một người học tập tại trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa scolarité s'est déroulée dans un lycée parisien. (Thời gian học trung học của cô ấy diễn ra tại một trường trung học ở Paris.)
- La scolarité est obligatoire jusqu'à l'âge de seize ans. (Việc theo học ở trường là bắt buộc cho đến tuổi mười sáu.)
- Les frais de scolarité sont élevés dans cette école privée. (Các khoản phí học tập ở trường tư thục này rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en cours de scolarité": Đang trong quá trình học tập tại trường.
- L'enfant est encore en cours de scolarité. (Đứa trẻ vẫn đang trong thời gian đi học.)
"Achever sa scolarité": Kết thúc thời gian học tập (thường là tốt nghiệp hoặc hoàn thành một cấp học).
- Il a achevé sa scolarité avec d'excellents résultats. (Anh ấy đã kết thúc thời gian đi học với kết quả xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Scolaire (tính từ): Thuộc về trường học, có tính chất học đường.
- L'année scolaire commence en septembre. (Năm học bắt đầu vào tháng Chín.)
Scolarisation (danh từ giống cái): Hành động đưa trẻ em vào trường học, phổ cập giáo dục.
- La scolarisation des filles est une priorité. (Việc đưa trẻ em gái đến trường là một ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Études (danh từ giống cái số nhiều): Các khóa học, quá trình học tập (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đại học).
- Période d'études (cụm danh từ): Giai đoạn học tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào sử dụng từ "scolarité")
danh từ giống cái
- sự theo học (ở trường)
- thời gian học (ở trường)
- Certificat de scolaritéxem certificat