scolder
Định nghĩa
- Danh từ: Người hay chỉ trích, đặc biệt là phụ nữ, luôn làm phiền người khác bằng cách liên tục tìm lỗi và phàn nàn.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi là một người hay chỉ trích, luôn tìm ra điều gì đó không ổn với quần áo hay điểm số của tôi.)
- (Người hay chỉ trích ở văn phòng khiến mọi người khó chịu vì những lời phàn nàn không dứt của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be known as a scolder": được biết đến như một người hay chỉ trích.
- She was known as the neighborhood scolder, always scolding children for playing too loudly. (Cô ấy được biết đến như người hay chỉ trích trong khu phố, luôn la mắng trẻ con vì chơi quá ồn.)
Biến thể và từ gần giống
Scold (động từ): la mắng, chỉ trích.
- The teacher scolded the student for being late. (Giáo viên la mắng học sinh vì đến muộn.)
Scolding (danh từ/động tính từ): sự la mắng, lời la mắng.
- He received a scolding for his rude behavior. (Anh ấy nhận một lời la mắng vì hành vi thô lỗ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Nag: người hay càu nhàu, phàn nàn.
- Critic: người chỉ trích (nhưng không nhất thiết là liên tục).
- Faultfinder: người hay tìm lỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scold at someone: la mắng ai đó một cách gay gắt.
- She scolded at her son for breaking the vase. (Cô ấy la mắng con trai vì làm vỡ bình hoa.)
Thành ngữ liên quan
- To be a scold's cure: một cách chữa trị cho người hay chỉ trích (thường mang tính hài hước, chỉ việc im lặng hoặc phớt lờ).
- Ignoring her complaints was the best scold's cure. (Phớt lờ những lời phàn nàn của cô ấy là cách chữa trị tốt nhất cho người hay chỉ trích.)