scolder

Định nghĩa
  1. Danh từ: Người hay chỉ trích, đặc biệt phụ nữ, luôn làm phiền người khác bằng cách liên tục tìm lỗi phàn nàn.
dụ sử dụng
  • ( tôi một người hay chỉ trích, luôn tìm ra điều đó không ổn với quần áo hay điểm số của tôi.)
  • (Người hay chỉ tríchvăn phòng khiến mọi người khó chịu những lời phàn nàn không dứt của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be known as a scolder": được biết đến như một người hay chỉ trích.
    • She was known as the neighborhood scolder, always scolding children for playing too loudly. ( ấy được biết đến như người hay chỉ trích trong khu phố, luôn la mắng trẻ con chơi quá ồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scold (động từ): la mắng, chỉ trích.

    • The teacher scolded the student for being late. (Giáo viên la mắng học sinh đến muộn.)
  • Scolding (danh từ/động tính từ): sự la mắng, lời la mắng.

    • He received a scolding for his rude behavior. (Anh ấy nhận một lời la mắng hành vi thô lỗ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nag: người hay càu nhàu, phàn nàn.
  • Critic: người chỉ trích (nhưng không nhất thiết liên tục).
  • Faultfinder: người hay tìm lỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scold at someone: la mắng ai đó một cách gay gắt.
    • She scolded at her son for breaking the vase. ( ấy la mắng con trai làm vỡ bình hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a scold's cure: một cách chữa trị cho người hay chỉ trích (thường mang tính hài hước, chỉ việc im lặng hoặc phớt lờ).
    • Ignoring her complaints was the best scold's cure. (Phớt lờ những lời phàn nàn của ấy cách chữa trị tốt nhất cho người hay chỉ trích.)