scolopacine
/,skɔlə'peiʃəs/ Cách viết khác : (scolopacine) /'skɔləpəsin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về họ Dẽ (Scolopacidae): "scolopacine" là một thuật ngữ động vật học dùng để mô tả các loài chim thuộc họ Dẽ (Scolopacidae), một họ chim lội nước bao gồm các loài như dẽ giun, choi choi, và rẽ.
- Có đặc điểm giống chim dẽ: Dùng để chỉ những đặc điểm hình thái, tập tính tương tự như các loài chim trong họ Dẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scolopacine birds are known for their long bills and legs, adapted for probing in mud. (Những loài chim thuộc họ Dẽ được biết đến với chiếc mỏ và đôi chân dài, thích nghi cho việc thăm dò trong bùn.)
- This fossil exhibits distinct scolopacine features. (Hóa thạch này thể hiện những đặc điểm rõ ràng của họ Dẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách chuyên khảo về chim để phân loại hoặc mô tả đặc điểm của một nhóm chim cụ thể.
- The study focused on the migratory patterns of scolopacine species. (Nghiên cứu tập trung vào các mô hình di cư của các loài thuộc họ Dẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Scolopacid (danh từ): Một thành viên của họ Dẽ (Scolopacidae); chim dẽ.
- Sandpipers and snipes are common scolopacids. (Chim dẽ và chim dẽ giun là những loài thuộc họ Dẽ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Shorebird-like: Có đặc điểm giống chim lội nước (nghĩa rộng hơn, vì họ Dẽ là một phần của nhóm chim này).
- Of the sandpiper family: Thuộc họ chim dẽ (cách giải thích thông thường).
tính từ
- (thuộc) loài chim dẽ giun; giống loài chim dẽ giun