scolopendrine
/,skɔlə'pendrin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về loài rết: Từ này dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến loài rết, một loài động vật chân đốt nhiều chân.
- Giống con rết: Có thể dùng để mô tả hình dáng, cấu trúc hoặc đặc điểm nào đó tương tự như một con rết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fossil showed a scolopendrine body plan. (Hóa thạch cho thấy một cấu trúc cơ thể giống loài rết.)
- He studied the scolopendrine characteristics of the arthropod. (Anh ấy nghiên cứu các đặc điểm thuộc loài rết của động vật chân đốt đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Scolopendrine morphology: Hình thái học giống rết.
- The creature's scolopendrine morphology suggests it was a fast-moving predator. (Hình thái học giống rết của sinh vật này gợi ý rằng nó là một kẻ săn mồi di chuyển nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Scolopendra (danh từ): Tên khoa học của một chi rết lớn.
- Scolopendra gigantea is a species of centipede. (Scolopendra gigantea là một loài rết.)
Từ đồng nghĩa
- Centipede-like: Giống rết.
- Myriapodous: (Thuộc về) lớp động vật nhiều chân (bao gồm cả rết và cuốn chiếu).
tính từ
- (thuộc) loài rết; giống con rết