scolymus

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật nhỏ gồm các loại cây thân thảo giống cây kế: "scolymus" dùng để chỉ một chi thực vật nhỏ, thuộc họ Cúc (Asteraceae), nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Các loài trong chi này thường gai góc hoa hình đầu, trông giống cây kế (thistle).

dụ sử dụng
  • (Chi scolymus được biết đến với vẻ ngoài giống cây kế các công dụng y học.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu loài scolymus được tìm thấyvùng Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scolymus hispanicus": Tên khoa học của một loài phổ biến, thường được gọi là "cây kế Tây Ban Nha" (Spanish thistle) hoặc "cây kế vàng" (golden thistle), có thể được dùng trong ẩm thực hoặc y học cổ truyền.
    • Scolymus hispanicus is sometimes used as a vegetable in Mediterranean cuisine. (Scolymus hispanicus đôi khi được dùng như một loại rau trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Scolymus (danh từ): Chi thực vật (không biến thể khác trong tiếng Anh).
  • Scolymus-like (tính từ): Giống như cây scolymus.
    • The plant has scolymus-like leaves. (Cây giống như cây scolymus.)
Từ đồng nghĩa
  • Thistle: cây kế (mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng dùng để mô tả hình dạng tương tự).
  • Golden thistle: cây kế vàng (tên thông dụng cho một số loài trong chi Scolymus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "scolymus" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "scolymus" đây từ chuyên ngành ít xuất hiện trong văn nói.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scolymus
The gardener carefully tends to the scolymus in the herb garden.