scolytidae

Định nghĩa

Scolytidae một danh từ (tên khoa học của một họ côn trùng) trong sinh học.

  • Họ Scolytidae (còn gọi là họ Scolytidae theo phân loại , nay thường được xếp vào phân họ Scolytinae trong họ Curculionidae): một họ bọ cánh cứng mỏ ngắn, chuyên đục vỏ cây hoặc đục gỗ. Chúng kích thước nhỏ, thân hình trụ, màu nâu sẫm hoặc đen. Họ này rất hại cho rừng cây ăn trái, ấu trùng bọ trưởng thành đào các đường hầm trong vỏ gỗ, làm cây suy yếu, chết hoặc giảm năng suất.
dụ sử dụng
  • (Scolytidae is a very destructive family of bark beetles, causing serious damage to pine forests.)
  • (Many species in the family Scolytidae are a major threat to fruit orchards like apple and pear.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh chuyên ngành lâm nghiệp hoặc côn trùng học, từ "Scolytidae" thường được dùng để chỉ nhóm bọ đục vỏ cây tầm quan trọng kinh tế. dụ: (Outbreaks of Scolytidae can lead to widespread forest decline.)
Biến thể từ gần giống
  • Scolytinae (danh từ): phân họ Scolytinae (cách phân loại hiện đại, thay thế cho họ Scolytidae).
  • Scolytid (tính từ/danh từ): thuộc họ Scolytidae, hoặc một cá thể bọ thuộc họ này. dụ: (Scolytid species often have short life cycles.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ đục vỏ cây: tên thông dụng trong tiếng Việt, chỉ chung các loài bọ thuộc họ Scolytidae (hoặc phân họ Scolytinae).
  • Bọ cánh cứng đục gỗ: tên gọi mô tả tập tính của chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Scolytidae", đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Scolytidae", đây thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "scolytidae"

scolytidae
A forester examines a scolytidae beetle on a damaged pine tree.