scombroid fish

Định nghĩa

Danh từ: Cá thu (nói chung) – một nhóm cá biển quan trọng trong ngành thực phẩm câuthể thao, được tìm thấytất cả các vùng biển nhiệt đới ôn đới; một số loài khả năng sinh nhiệt một phần có thể sống tốtvùng nước lạnh hơn.

dụ sử dụng
  • (Cá thu được đánh giá cao thịt chắc đậm đà hương vị.)
  • (Cá ngừ cá thu những dụ nổi tiếng về cá thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Scombroid poisoning: Ngộ độc histamine do ăn cá thu ươn.

    • Improperly stored scombroid fish can cause scombroid poisoning. (Cá thu được bảo quản không đúng cách có thể gây ngộ độc histamine.)
  • Scombroid species: Các loài thuộc họ cá thu.

    • Many scombroid species are endothermic, allowing them to hunt in colder waters. (Nhiều loài cá thu khả năng sinh nhiệt, cho phép chúng săn mồivùng nước lạnh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scombroid (tính từ): thuộc về họ cá thu.

    • The scombroid family includes tuna, mackerel, and bonito. (Họ cá thu bao gồm cá ngừ, cá thu bonito.)
  • Scombridae (danh từ): Họ cá thu (tên khoa học).

Từ đồng nghĩa
  • Mackerel-like fish: dạng cá thu.
  • Scombrid fish: cá thu (dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "scombroid fish".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "scombroid fish".

scombroid fish
A chef prepares a fresh scombroid fish for a restaurant dish.