scoop out

Định nghĩa

Động từ: - Múc ra, xúc ra: "scoop out" có nghĩa lấy hoặc hớt một thứ đó ra khỏi một vật chứa bằng cách dùng một dụng cụ hình muỗng (cái muỗng, cái xẻng nhỏ, hoặc tay) để đào, xúc hoặc múc. - Khoét rỗng, nạo rỗng: "scoop out" cũng được dùng để chỉ hành động tạo một lỗ rỗng bên trong một vật đó bằng cách lấy đi phần bên trong.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một cái thìa để múc đường ra khỏi lọ.)
  • (Anh ấy cẩn thận nạo hạt ra khỏi quả ngô.)
  • (Người thợ làm bánh đã khoét rỗng ruột bánh mì để tạo thành một cái bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To scoop out a melon": Nạo ruột quả dưa ( dụ dưa hấu, dưa lưới) để lấy phần thịt hoặc tạo thành một cái bát đựng.

    • For the fruit salad, you need to scoop out the melon. (Để làm món salad trái cây, bạn cần nạo ruột quả dưa ra.)
  • "To scoop out a hole": Đào một cái lỗ (thường bằng tay hoặc dụng cụ nhỏ).

    • The child scooped out a hole in the sand with his hands. (Đứa trẻ đã dùng tay để xúc một cái lỗ trên cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Scoop (động từ): Múc, xúc (thường không nhấn mạnh việc lấy ra hoàn toàn hoặc khoét rỗng).
    • He scooped some ice cream into a bowl. (Anh ấy múc một ít kem vào bát.)
  • Scoop (danh từ): Cái muỗng, cái xẻng nhỏ; hoặc một lượng vừa đủ múc được.
    • Use a scoop to take the flour. (Dùng cái muỗng để lấy bột .)
Từ đồng nghĩa
  • Ladle out: Múc ra (thường dùng với chất lỏng hoặc súp).
  • Dig out: Đào ra, moi ra (thường dùng với đất, cát, hoặc vật cứng).
  • Hollow out: Khoét rỗng, tạo lỗ rỗng (nhấn mạnh kết quảvật đó trở nên rỗng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scoop up: Múc lên, xúc lên (thường lấy vật đó từ dưới lên trên).
    • She scooped up the fallen leaves. ( ấy xúc những chiếc rụng lên.)
  • Scoop in: Múc vào, xúc vào (thường đưa vào một vật chứa).
    • He scooped in the rice from the pot. (Anh ấy xúc gạo từ nồi vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Scoop the pot: (trong cờ bạc) Thắng toàn bộ số tiền cược.
    • He was lucky and scooped the pot at the poker game. (Anh ấy may mắn đã thắng toàn bộ tiền cược trong ván bài poker.)
scoop out
She uses a spoon to scoop out the last of the ice cream from the carton.