scoop shovel
Định nghĩa
Danh từ: - Gầu xúc (của máy xúc hoặc tàu nạo vét): "scoop shovel" dùng để chỉ cái gầu hoặc xô của một máy xúc (backhoe) hoặc tàu nạo vét (dredge), được thiết kế để xúc, nâng và di chuyển các vật liệu rời như đất, cát, hoặc đá.
Ví dụ sử dụng
- (Người vận hành hạ gầu xúc xuống rãnh để loại bỏ các mảnh vụn.)
- (Gầu xúc của tàu nạo vét có thể nâng hàng tấn trầm tích từ lòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scoop shovel" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường được dùng trong xây dựng và khai thác mỏ để chỉ bộ phận chính của máy xúc.
- The backhoe's scoop shovel had to be replaced after years of heavy use. (Gầu xúc của máy xúc phải được thay thế sau nhiều năm sử dụng nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Shovel (n): Cái xẻng (dụng cụ cầm tay).
- He used a shovel to dig the garden. (Anh ấy dùng xẻng để đào vườn.)
- Scoop (n): Cái muỗng lớn, gầu xúc (thường nhỏ hơn, dùng cho vật liệu nhẹ).
- The ice cream scoop made perfect balls. (Muỗng kem tạo ra những viên kem hoàn hảo.)
- Bucket (n): Thùng, gầu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày cho bộ phận này của máy xúc).
- The excavator's bucket was filled with rocks. (Gầu của máy xúc được đổ đầy đá.)
Từ đồng nghĩa
- Gầu (bucket): Từ thông dụng nhất trong tiếng Việt cho bộ phận này.
- Xô xúc (scoop bucket): Từ kỹ thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
- "to operate a scoop shovel": vận hành gầu xúc.
- He was trained to operate a scoop shovel safely. (Anh ấy được đào tạo để vận hành gầu xúc an toàn.)
- "scoop shovel capacity": dung tích gầu xúc.
- The machine's scoop shovel capacity is three cubic meters. (Dung tích gầu xúc của máy là ba mét khối.)
Thành ngữ liên quan
- "scoop the dirt": xúc đất (thành ngữ đơn giản, không phải thành ngữ cố định).
- The workers used the scoop shovel to scoop the dirt from the hole. (Công nhân dùng gầu xúc để xúc đất ra khỏi hố.)