scoop up
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Múc lên, xúc lên: "scoop up" có nghĩa là dùng một dụng cụ như muỗng, xẻng hoặc tay để lấy một vật hoặc chất liệu từ một bề mặt hoặc thùng chứa, thường là từ dưới lên trên. - Nhặt lên nhanh chóng: Trong ngữ cảnh không chính thức, "scoop up" còn chỉ hành động nhặt hoặc thu gom một thứ gì đó một cách nhanh chóng, đặc biệt khi có nhiều thứ cần lấy.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng muỗng để múc đường ra khỏi hộp.)
- (Đứa trẻ dùng cả hai tay xúc những chiếc lá rụng lên.)
- (Anh ấy nhanh chóng nhặt những đồng xu rải rác trên sàn lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scoop up" trong ngữ cảnh chiến thắng hoặc thu nhận: Cụm từ này có thể được dùng ẩn dụ để chỉ việc giành được nhiều giải thưởng hoặc thu hút nhiều người một cách nhanh chóng.
- The team scooped up three gold medals at the competition. (Đội đã giành được ba huy chương vàng tại cuộc thi.)
- The new app scooped up millions of users in its first month. (Ứng dụng mới đã thu hút hàng triệu người dùng trong tháng đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Scoop (động từ): Múc, xúc (dạng rút gọn, thường chỉ hành động dùng muỗng hoặc dụng cụ tương tự).
- Please scoop the ice cream into bowls. (Làm ơn múc kem vào bát.)
- Scoop (danh từ): Cái muỗng xúc, tin độc quyền (trong báo chí).
- He used a large scoop to lift the flour. (Anh ấy dùng một cái muỗng lớn để xúc bột mì.)
Từ đồng nghĩa
- Lift up: Nhấc lên, nâng lên (nhưng không nhất thiết dùng dụng cụ).
- Gather up: Thu gom lại (nhấn mạnh việc tập hợp các vật rời rạc).
- Take out: Lấy ra (thường từ trong thùng chứa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scoop out: Múc ra, xúc ra (thường chỉ lấy chất lỏng hoặc chất rắn từ bên trong vật gì đó).
- She scooped out the seeds from the pumpkin. (Cô ấy xúc hạt ra khỏi quả bí ngô.)
Thành ngữ liên quan
- Scoop the pool: Giành hết giải thưởng hoặc lợi nhuận.
- The lucky gambler scooped the pool at the casino. (Người đánh bạc may mắn đã giành hết giải thưởng tại sòng bạc.)