scops owl
Định nghĩa
Danh từ:
Cú mèo (scops owl) là một loại cú nhỏ có chùm lông tai và tiếng kêu giống như tiếng huýt sáo. Chúng thuộc chi Otus và thường sống ở các khu vực nhiệt đới và ôn đới.
Ví dụ sử dụng
- (Cú mèo được biết đến với tiếng kêu huýt sáo đặc trưng của nó.)
- (Tôi đã thấy một con cú mèo đậu trên cành cây tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scops owl" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả các loài cú nhỏ có chùm lông tai, đặc biệt trong các bài viết về sinh thái học hoặc điểu học.
- The scops owl is a nocturnal predator that feeds on insects. (Cú mèo là loài săn mồi về đêm, ăn côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Scops (danh từ): tên gọi chung cho chi (cú mèo).
- Eurasian scops owl (cú mèo Á-Âu): một loài phổ biến trong chi này.
- Oriental scops owl (cú mèo phương Đông): loài cú mèo sống ở châu Á.
Từ đồng nghĩa
- Small owl (cú nhỏ): chỉ chung các loài cú có kích thước nhỏ.
- Eared owl (cú tai): nhấn mạnh đặc điểm có chùm lông tai.
Các cụm từ liên quan
- Scops owl call (tiếng kêu của cú mèo): âm thanh đặc trưng của loài này.
- The scops owl call can be heard at dusk. (Tiếng kêu của cú mèo có thể nghe thấy vào lúc hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
- "As quiet as a scops owl" (im lặng như cú mèo): thành ngữ so sánh với sự im lặng và kín đáo của loài cú này.
- He moved as quiet as a scops owl through the forest. (Anh ấy di chuyển im lặng như cú mèo xuyên qua khu rừng.)