scorbutus

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh scorbut: Một tình trạng bệnh gây ra do thiếu hụt axit ascorbic (vitamin C), biểu hiện bằng các triệu chứng như suy nhược, thiếu máu, chảy máu nướu răng, các vết bầm tím trên da.

dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ trên những chuyến đi biển dài thường mắc bệnh scorbut thiếu trái cây tươi.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh scorbut sau một thời gian dài dinh dưỡng kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Scorbutus thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa lịch sử hoặc chuyên ngành, ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó "scurvy".
    • Scorbutus was a common ailment among medieval sailors. (Bệnh scorbut một căn bệnh phổ biếncác thủy thủ thời Trung Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scorbutic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh scorbut.
    • The scorbutic symptoms improved after taking vitamin C supplements. (Các triệu chứng scorbutic đã cải thiện sau khi dùng thực phẩm bổ sung vitamin C.)
  • Scorbutus dạng danh từ gốc Latin, ít dùng; từ phổ biến hơn scurvy.
Từ đồng nghĩa
  • Scurvy: bệnh scorbut (dạng thông dụng hơn).
  • Vitamin C deficiency: thiếu hụt vitamin C (chỉ nguyên nhân, không phải tên bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scorbutus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "scorbutus". Tuy nhiên, trong lịch sử, cụm từ "scorbutus of the gums" (scorbut ở nướu) từng được dùng.
scorbutus
A sailor on a long voyage suffers from scorbutus.